100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales phải học ngay hôm nay

Bạn đang quan tâm đến ngành Sales? Bạn muốn trau dồi thêm vốn từ vựng chuyên ngành để giao tiếp thành thạo? Vậy đừng bỏ qua 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales sẽ được EMG Online bật mí trong bài viết dưới đây.

Download Now: Bộ từ vựng 24 chuyên ngành

Xem thêm:

Tiếng Anh chuyên ngành Sales rất đa dạng. Vì vậy, những từ vựng được cung cấp dưới dây chỉ là một phần nhỏ của khối kiến thức khổng lồ. Tuy nhiên, chỉ với 100  tiếng Anh chuyên ngành cơ bản này cũng sẽ giúp bạn củng cố thêm phần nào khả năng giao tiếp, ngôn ngữ của mình đấy.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales về hình thức bán hàng

Amicable sale (n): Thuận mua vừa bán

After – sales servie (n): Dịch vụ sau khi bán hàng

Bargain sale (n): Bán có trả giá, sự bán hóa đơn, sự bán hạ giá

Bear sale (n): Bán khống (bán trước khi có hàng để giao

Bear seller (n): Người bán khống, người bán non

Best seller (n): Sách bán chạy

Kiểm tra trình độ tiếng anh

Bulk selling (n) = Package deal: Sự bán với số lượng lớn, bán sỉ

Buying in against a seller (n): Sự mua lại của người bán

Best selling (n): Bán chạy

Bulk sale (n) = Wholesale: Sự bán lượng lớn (hàng xô), bán sỉ

Cash-down sale (n): Sự bán lấy tiền mặt, bán lấy tiền ngay

Clearance sale (n): Sự bán tháo, sự bán xon, sự bán thanh lý, sự bán tống hàng tồn kho

Credit sale (n): Sự bán chịu, phương thức bán chịu

Bạn sẽ quan tâm  Affidavit,Testimony là gì? Phân biệt Affidavit và Testimony.

Cash sale (n): Bán lấy tiền mặt

Bổ sung thêm tiếng Anh chuyên ngành giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp

Cash-on-delivery (n): Bán lấy tiền khi giao hàng

Direct sale (n): Việc bán trực tiếp

Export sale (n): Sự bán xuất khẩu

Exclusive sale (n): Bán độc quyền

Forward sale (n): Sự bán giao sau

Firm-sale (n): Bán đứt

Forced sale (n): Bán cưỡng bức

Xem thêm: 4000 từ vựng thông dụng trong giao tiếp

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales về văn kiện bán hàng

Contract of sale (n): Hợp đồng bán, văn tự bán

Day of sale (n): Ngày bán

Deed of sale (n): Chứng từ bán

General salesman (n): Đại điện nhiều hãng (người thay mặt nhiều công ty)

Independent salesman (n): Người chào hàng tự do

Instalment sale (n): Sự bán trả dần

Judicial sale (n): Phát mại tài phán (sự bán theo lệnh của tòa án)

Mail order selling (n): Bán bằng thư tín

On sale everywhere (n): đang bán khắp mọi nơi

Outright sale (n): Bán bao, sự bán mão

Private sale (n): Sự bán theo thỏa thuận riêng

Public sale (n): Sự bán đấu giá

Putting up for sale (n): Đưa ra bán

Ready sale (n): Bán nhanh, sự bán đắt hàng

Remnant sales (n): Hàng bán hạ giá, hàng bán xon

Retail sales (n): Hàng bán lẻ

Sale book (n): Sổ bán, sổ xuất

Sale by aution (n): Bán đấu giá

Sales deparment (n): Bộ phận thương vụ (công ty, xí nghiệp)

Sale by sample (n) = Sale on sample: Bán theo mẫu

Sale figure (n): (Mỹ) Doanh số

Sale for the account (n): Bán trả có kỳ hạn (chứng khoán)

Sale in lots (n): Bán từng phần

Sale invoice (n): Hóa đơn bán

Sale on approval (n) = Approval sale: Bán cho phép trả lại

Sale on credit (n) = Credit sale: Bán chịu

Sale on insalment (n): Bán trả góp có đặt cọc

Sale price (n): Giá bán

Sale tax (n): Thuế hàng hóa

Sale value (n): Số thương vụ nghe tiếng anh online

Bạn sẽ quan tâm  Tiền tố hậu tố trong tiếng Anh là gì?

Sale with option of repurchase (n): Sự bán với quyền được mua lại

Net sales (n): Doanh thu ròng

Short sale (n) = Bear sale: Bán khống (bán trước khi có hàng)

Spot sale (n): Bán giao hàng ngay

Saleable (adj): Dễ bán, có thể bán được

Sale value (n): Số thương vụ

Sale-ring (n): Khu vực người mua (ở chỗ bán đấu giá)

Xem thêm: 3 kênh Youtube học tiếng Anh chuyên ngành Sales hiệu quả

Sale-room (n): Phòng bán đấu giá

Sale by description (n): Sự bán theo mô tả, việc bán hàng theo mô tả

Sale by standard (n): Sự bán theo tiêu chuẩn

Sale by type (n): Sự bán theo loại

Sale for future delivery (n): Sự bán giao sau, sự bán theo kỳ hạn (sở giao dịch)

Sale for prompt delivery (n): Sự bán giao ngay, sự bán giao nhanh

Sale on arrival = Arrival sale: Sự bán nếu đến phần mềm luyện thi TOEIC

Sale of good afloat (n): Sự bán hàng nổi, sự bán hàng trên đường

Salesmanship (n): Nghệ thuật bán hàng, nghề bán hàng, công việc bán hàng, chào hàng

Sales person (n): Người bán hàng, người chào hàng

Sales talk (n): (Mỹ) Lời chào hàng, lời dạm bán hàng

Sales woman (n): Chị bán hàng

Sale by commission (n): Sự bán ăn hoa hồng

Sale by certificate (n): Sự bán theo giấy chứng

Shame sale (n): Sự bán man trá

Seller (n): Người bán hàng, thứ bán được, đồ bán được

Short seller (n): Người bán khống

Seller’s market (n): Thị trường bị khống chế bởi người bán, thị trường mà lực mặc cả nằm ở phía người bán

3. Từ vựng liên quan đến cách hình thức mua bán khác

Selling (n): Việc bán, sự bán

Selling monopoly (n): Sự độc quyền bán

Selling off price (n): Giá bán hạ

Selling organisations (n): Các tổ chức buôn bán

Sales là ngành đòi hỏi khả năng tiếng Anh cao

Selling order (n): Lệnh bán

Selling out against a buyer (n): Sự bán lại của người mua

Bạn sẽ quan tâm  Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Nghề nghiệp

Selling price (n): Giá bán

Selling out (n): (Mỹ): Sự bán rẻ hết (hàng còn lại), sự bán tống bán tháo, sự bán đắt hàng

Tie-in sale = tie-in deal (n): Sự bán man trá

Terms sale (n): Bán theo điều kiện

Trial sale (n): Bán thử

To sell a bear (v): Bán khống, bán non

To sell above the price (v): Bán trên giá

To sell at a loss (v): Bán lỗ vốn

To sell at a profit (v): Bán có lời

To sell at best (v): Bán chạy, bán đắt hàng

To sell firm (v): Bán đứt

To sell dear (v): Bán mắc

To sell to arrival (v): Bán giao tận nơi

To sell for cash (v): Bán bằng tiền mặt

To sell forward (v): Bán theo hợp đồng có kỳ hạn (hàng hóa)

To sell in bulk (v): Bán buôn, bán toàn bộ

To sell in falling market (v): Bán hạ giá

To sell like hot cakes (v): Bán chạy như tôm tươi

Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales. Tuy nhiên, những từ vựng trên không phải là tất cả. Để có thể tăng cường thêm khả năng tiếng Anh của mình, bạn có thể Tìm hiểu công thức làm chủ Tiếng Anh chỉ với 30 phút mỗi ngày cùng giảng viên 100% Âu – Úc – Mỹ tại EMG Online. 

Bài viết liên quan

HOw old are you là gì
How old are you là gì? What is your age là gì?
12 cung hoàng đạo trong tiêng Anh
Tìm hiểu 12 Cung hoàng đạo tiếng anh là gì và ngày sinh của những cung này
vợ chồng tiếng Anh là gì
Chồng, vợ tiếng Anh là gì?
ONS, FWB, NSA, GWTF là gì?
Tình một đêm tiếng anh là gì? ONS, FWB, NSA, GWTF là gì?
seizure là gì
Seizure là gì?
make up là gì
Make up là gì? Tìm hiểu tất cả các nghĩa khác nhau của từ make up?
Make a fuss là gì
Make a fuss là gì
cách dùng subjunctive
Câu giả định là gì? Tìm hiểu cách dùng và cấu trúc thể giả định

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Spam *Captcha loading...