Câu so sánh trong tiếng Anh: Phân biệt So sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất

Câu so sánh trong tiếng Anh là một trong những loại câu phổ biến. Nó không chỉ được ứng dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày mà còn rất phổ biến trong các kỳ thi. Việc ứng dụng các cấu trúc này vào trong bài sẽ giúp bạn ghi điểm về khả năng giao tiếp của mình. Hãy cùng TOPICA Native tìm hiểu cách dùng các loại câu so sánh bạn nhé!

Xem thêm:

1. Câu so sánh trong tiếng Anh

Khái niệm

Câu so sánh là một trong số các ngữ pháp tiếng Anh thường xuyên được sử dụng nhất. Nó được dùng trong câu để thể hiện sự so sánh thông thường ngoài ra cũng được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa trong câu.

Ví dụ

She’s beautiful like a model, but my wife is prettier than a model – Cô ấy đẹp như người mẫu, nhưng vợ tôi còn đẹp hơn người mẫu

Các trạng từ, tính từ

Ngoài ra khi học cấu trúc câu so sánh bạn cần phân biệt được các trạng từ tính từ ngắn và dài. bởi khi sử dụng các từ loại này sẽ có cách chia khác nhau.

Tính từ dài và tính từ ngắn

Tính từ ngắn là các tính từ chỉ có một âm tiết như short, good, bad…. Hay tính từ có hai âm tiết nhưng có kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, –et. Ví dụ như clever, sweet… Còn tính từ có 3 âm tiết trở lên thì được chia vào nhóm tính từ dài.

Trạng từ dài và trạng từ ngắn

Trạng từ ngắn là trạng từ chỉ có một âm tiết chẳng hạn như hard, right, far… Còn các trạng từ có hai âm tiết trở lên như quickly, kindly là trạng từ dài.

Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

 

2. Các cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 3 cách so sánh thường gặp nhất. Các dạng so sánh này thường làm người học bị nhầm lẫn. Hãy cùng EMG Online tìm hiểu về cách sử dụng bạn nhé!

So sánh bằng

Công thức: S + V + as + (adj/ adv) + as

– Công thức này được sử dụng để so sánh hai người, hai việc, hai nhóm, hai vật.. cùng tính chất. Trong một số trường hợp như câu phủ định bạn có thể sử dụng từ “so” thay cho từ “as” tuy nhiên cách này thường ít được sử dụng.

I study English well as well as science subjects – Tôi học giỏi môn tiếng Anh cũng như các môn khoa học

This dress was as expensive as a month’s salary – Cái váy này đắt ngang ngửa với một tháng lương của cô

Her car is as fast as a racing car – Xe của cô ấy chạy nhanh như một chiếc xe đua

– Ngoài ra, với cách so sánh bằng, nhiều người cũng thường sử dụng cấu trúc “the same as”. Tuy nhiên bạn cần chú ý không sử dụng “the same like”. Còn trái nghĩa với the same..as chính là different from.

I am the same age as Lan – Tôi bằng tuổi với Lan

French is as difficult as English = French is the same difficulty as English – Tiếng Pháp khó như tiếng Anh = Tiếng Pháp cũng khó như tiếng Anh

– less … than = not as/so…as. Còn khi nói gấp bao nhiêu lần bạn có thể sử dụng cấu trúc câu: twice as … as, three times as … as,…

Today is not as hot as yesterday – Hôm nay không nóng bằng hôm qua

This dress is less expensive as the old one I bought – Chiếc váy này không đắt như chiếc cũ tôi mua.

Cấu trúc câu so sánh bằng trong ngữ pháp tiếng Anh

So sánh hơn

So sánh hơn được sử dụng để so sánh giữa người, vật này với vật khác.

Bạn sẽ quan tâm  3 cách phát âm tiếng Anh như người bản xứ

– Công thức so sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn: S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than

Ví dụ:

Kin’s score is higher than his sister’s – Điểm của Kin cao hơn chị gái anh ấy

Today is hotter than yesterday – Hôm nay trời nóng hơn hôm qua

Lindy is taller than his sister – Lindy cao hơn em gái của mình

– Công thức so sánh hơn với tính từ và trạng từ dài: S + V + more + Adj/Adv + than

Ví dụ:

He plays better than me – Anh ấy đá bóng giỏi hơn tôi

Lin speaks English more fluently than I do – Lin nói tiếng Anh trôi chảy hơn tôi

This hat is more expensive than the others in the store – Chiếc mũ này đắt hơn những chiếc mũ khác trong cửa hàng

Để nhấn mạnh câu bạn có thể thêm “much” hoặc “far” trước cụm từ so sánh.

So sánh nhất

– Công thức so sánh nhất với tính từ và trạng từ ngắn: S + V + the + Adj/Adv + -est

– Công thức so sánh nhất với tính từ và trạng từ dài: S + V + the + most + Adj/Adv

Ví dụ:

She is the tallest in the house – Cô ấy cao nhất trong nhà

Lin is the most beautiful in class – Lin xinh đẹp nhất lớp

Để bổ nghĩa cho so sánh nhất bạn có thể thêm “by far” sau cụm từ so sánh. Ngoài ra bạn cũng có thể thêm “very” ở trước cụm từ so sánh để nhấn mạnh ý nghĩa.

 Xem thêm: Ghi nhớ và phân biệt cách dùng Most, most of, almost, và the most trong tiếng Anh

Lưu ý gì khi sử dụng câu so sánh

So sánh bội số

Là loại so sánh gấp rưỡi, gấp đôi, gấp 3. Nên nhớ rằng trong cấu trúc này không được dùng so sánh hơn kém mà phải dùng so sánh bằng.

S+v+bội số+as much

noun 

many

as +

N/pronoun

Ví dụ:

This house costs twice as much as the other one. (Ngôi nhà này đắt gấp đôi nhưng ngôi nhà khác)

Our company have three times as much information of project as their. (Công ty của chúng tôi có số thông tin về dự án nhiều gấp 3 lần họ)

I has half as much money now as I had last year. (Tôi chỉ có số tiền bằng một nửa số tôi có năm ngoái)

Lưu ý:

– Khi dùng so sánh loại này phải xác định rõ danh từ đó là đếm được hay không đếm được vì đằng trước chúng có “much” và “many”.

Bạn sẽ quan tâm  Các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh thông dụng nhất và Bài tập

– Các cấu trúc:     twice that  much/ many (gấp đôi số đó) chỉ được dùng trong văn nói, tuyệt đối không được dùng trong văn viết.

Ví dụ:

We had expected eighty people at the meeting, but twice that many showed up. (văn nói)

We had expected eighty people at the meeting, but twice as many as that number showed up. (văn viết)

(Chúng tôi chỉ hi vọng 80 người có mặt tại biểu gặp mặt nhưng số lượng người có mặt là gấp đôi)

So sánh kép (càng ….thì càng)

Những câu này bắt đầu bằng một cấu trúc so sánh hơn, và do đó mệnh đề thứ 2 cũng phải bắt đầu bằng một cấu trúc so sánh hơn.

The + comparative + subject + verb + the comparative + subject + verb

Ví dụ:

The harder you study, the better your result will be (Bạn càng học hành chăm chỉ thì kết quả càng tốt)

The sooner you wake up, the earlier you go to school (Bạn dậy càng sớm bạn càng đến trường sớm)

The earlier you leave, the earlier you’ll be back (Bạn càng đi sớm bạn càng về sớm)

The more + subject +verb + the + comparative + subject + verb

The more he eats , the fatter he is. (Anh ta ăn càng nhiều thì anh ta càng béo)

The more I look into your eyes, the more I love you. (Càng nhìn vào mắt bạn tôi càng thấy yêu bạn)

The bigger they are, the faster they fall. (Chúng càng to bao nhiêu thì càng rơi nhanh bấy nhiêu)

3. Lưu ý khi sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh

– Khi trạng từ và tính từ kết thúc bằng chữ “e” thì bạn chỉ cần thêm “r” nếu đó là so sánh hơn hoặc “st” đối với so sánh nhất.

Ví dụ: Large → larger → largest

– Khi trạng từ, tính từ kết thúc bằng “y” thì bạn chuyển sang dạng “i” rồi thêm est hoặc er.

Ví dụ: Pretty → Prettier → Prettiest

– Khi trạng từ, tính từ kết thúc bằng một nguyên âm cộng với một phụ âm thì bạn cần nhân đôi phụ âm cuối rồi sau đó thêm er hoặc est vào.

Ví dụ như: Hot → hotter → hottest

– Với các tính từ có hai âm tiết nhưng nó kết thúc bằng y, ow, er, et, el thì khi so sánh bạn vẫn áp dụng các công thức so sánh của tính từ ngắn:

Ví dụ như: Quiet → quieter → quietest, Clever → cleverer → cleverest

– Đối với một số trường hợp trạng từ chỉ có một âm tiết thì bạn vẫn áp dụng công thức chia các từ theo so sánh hơn/so sánh nhất của trạng từ ngắn.

Ví dụ như: Fast (Adv) Nhanh → Faster/Fastest

– Các từ so sánh bất quy tắc

Từ gốc – So sánh hơn – So sánh nhất

good/well (Tốt) → better → best

little (Ít) → less → least

bad/badly (Tệ) → worse → worst

many/much (Nhiều) → more → most

far (xa) → further farther → furthest/farthest

– Để nhấn mạnh so sánh, có thể thêm much/far trước  so sánh, công thức:

S + V + far/much + Adj/Adv_er + than + noun/pronoun

S + V + far/much + more + Adj/Adv + than + noun/pronoun

Ví dụ:

Harry’s watch is far more expensive than mine

He speaks English much more rapidly than he does Spanish.

4. Bài tập sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh

Sau khi đã ghi nhớ các dạng so sánh thường gặp trong tiếng Anh bạn hãy ôn lại với các bài tập dưới đây nhé! EMG Online đưa ra các vị dụ sử dụng tính từ ngắn, dài khác nhau để bạn dễ ghi nhớ kiến thức. Đừng quên thực hành nhé!

Bạn sẽ quan tâm  Giỏi ngay cấu trúc Make trong 5 phút. Cách phân biệt Make và Do chính xác nhất!

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ

1. Mom’s bag is … than mine. (expensive)

2. She lives in a really … house. (beautiful)

3. She is the … game player of USA. (good)

4. This luggage is … than mine. (heavy)

5. He runs … than his brother. (quick)

6. Lia is … than Henry but Ken is the … (tall/tall)

7. Mia reads … books than Daniel but Jen reads the … (many/many)

8. France is as … as Amsterdam. (beautiful)

9. My brother is four years … than me. (young)

10. This was the … MV I have ever seen. (bad)

Bài 2: Sắp xếp các thành phần sau thành câu so sánh hoàn chỉnh

1. Juli / tall/ her sister.

2. An apple/ not sweet/ a cherry.

3. A dog intelligent/ a chicken.

4. Hung/ friendly/ Huy.

5. A fish/ not big/ a elephant.

6. A rose/ beautiful/ a weed.

7. This skirt/ pretty/ that one.

8. The weather/ not cold/ yesterday.

Đáp án:

Bài 1: 1. more expensive – 2. beautiful – 3. best – 4. heavier – 5. quicker – 6. taller/tallest – 7. more/most – 8. beautiful – 9. younger – 10. worst

Bài 2:

1. Juli is as tall as her sister

2. An apple is not as sweet as a cherry

3. A dog is more intelligent than a chicken.

4. Hung is more friendly than Huy

5. A fish is not as big as a elephant.

6. A rose is more beautiful than a weed.

7. This skirt is as pretty as that one.

8. The weather is not as cold as yesterday

Dù bạn là học sinh, sinh viên hay người đã đi làm, chắc chắn khi học bạn sẽ cần sử dụng tới các câu so sánh trong tiếng Anh. Nó phổ biến trong các cuộc đối thoại hằng ngày, ở nơi làm việc. Tùy vào mục đích so sánh khác nhau bạn sẽ có cách sử dụng câu khác nhau. Mỗi cấu trúc sẽ có các cách sử dụng khác nhau vì vậy đừng nhầm lẫn khi sử dụng! Đừng quên lưu lại bài viết này của EMG Online để thực hành mỗi ngày bạn nhé!

Xây dựng cho riêng bạn lộ trình học tiếng Anh. Kết nối và nhận ngay tài liệu từ chuyên gia tại đây. Đăng ký ngay hôm nay bạn nhé!

 

EMG Online tặng bạn Voucher giảm giá 3 triệu ngay khi đăng kí tại đây! Đừng bỏ lỡ cơ hội này nhé!

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
tổng hợp 12 thì trong tiếng anh cơ bản PDF
Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh Công thức Dấu hiệu Nhận biết kèm File PDF
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Spam *Captcha loading...