Giỏi ngay cấu trúc Make trong 5 phút. Cách phân biệt Make và Do chính xác nhất!

Make là một từ cực kì quen thuộc, được sử dụng nhiều trong Tiếng Anh. Vì vậy, việc nắm vững cấu trúc với “make” rất quan trọng. Bên cạnh đó, nhiều người học Tiếng Anh thường không phân biệt được “make” và “do”. Hôm nay, hãy cùng học tất tần tật kiến thức về “make” và “do” nhé!

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

Xem thêm:

1. Cấu trúc Make trong Tiếng Anh

Make + object (Tân ngữ)

Chúng ta sử dụng make + object để nói về những thứ được sản xuất hoặc tạo ra:

She made some coffee. (Cô ấy pha một ít cà phê)

Did you really make this table? (Bạn đã thực sự làm bảng này?)

Make + object (o) + Tính từ bổ trợ (ac)

Music makes [O]me [AC]happy.

Âm nhạc làm [O]tôi [AC]vui vẻ.

Make + object (o) + danh từ bổ trợ (nc)

They made [O]her [NC]team captain for the coming year.

Họ đã làm cho [O]cô ấy [NC] trở thành đội trưởng vào năm tới.

[tại bộ phận hành lý thất lạc ở sân bay ]

A: When am I going to get my suitcase?  (Khi nào tôi được đi lấy va li?)
B: I promise you we’re going to make it a priority. (Tôi hứa với các bạn, chúng tôi sẽ ưu tiên cho nó.)
Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!

 

Make + tân ngữ gián tiếp (io) + tân ngữ trực tiếp (do)

The chef made [IO]him [DO]a special cake.

Đầu bếp đã làm cho [IO]anh ấy [LÀM]một chiếc bánh đặc biệt.

 

Can I make you a cup of tea or coffee?

Tôi có thể pha cho bạn một tách trà hoặc cà phê được không?

 

Make + tân ngữ (o) + cụm giới từ (pp) với for

Can you make a [O] sandwich [pp with for]for Lisa as well? (or Can you make Lisa a sandwich as well?)

Bạn có thể làm một [O] chiếc bánh mì sandwichcho cả Lisa nữa được không?

 

I’ve made an appointment for you at the dentist’s.

Tôi đã tạo một cuộc hẹn cho bạn tại phòng khám của nha sĩ.

 

Chúng ta không sử dụng giới từ to trong mẫu này với make :

made pasta for our guests. (Tôi đã làm mì ống cho khách của chúng tôi.)

Không được dùng: I made pasta to our guests.

 

Make + tân ngữ + tính từ (hoặc danh từ) bổ sung + cụm giới từ với for

He made [O]life [AC] [PP with for]difficult for me.

Anh ấy đã làm cuộc sống trở trên khó khăn với tôi.

 

What would make [O]it [NC]a better book [PP with for]for students?

Điều gì sẽ làm nó trở thành một cuốn sách hay hơn cho học sinh?

Kiểm tra và ôn luyện khả năng nghe Tiếng Anh cùng EMG Online miễn phí nhanh nhất tại đây!

 

Make có nghĩa là ‘buộc phải làm’

Chúng ta có thể sử dụng make với ý nghĩa ‘bắt buộc một người nào đó (để làm một cái gì đó)’.

Với ý nghĩa tích cực, chúng ta sử dụng make với động từ nguyên mẫu mà không cần to :

The boss made me work an extra day. (Sếp bắt tôi phải làm thêm một ngày.)

Không được dùng: The boss made me to work …

Tuy nhiên, với ý nghĩa bị động, chúng ta phải sử dụng động từ nguyên thể với to:

The people were made to wait outside while the committee reached its decision.

Những người phải chờ đợi bên ngoài trong khi ủy ban quyết định xong.

Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

3. Bài tập

1. When he cooks, he always __ a mess in the kitchen!

2. He always __ his homework before he goes out.

3. You have to __ an effort to learn English!

A.

B.

4. Then you will __ progress!
A.
5. She __ a lot of things in her free time.

A.

B.

6. It doesn’t matter if you don’t get 10/10. Just __ your best!

A.

7. I always __ a lot of mistakes when I write.

B.

8. Too much sugar in your diet can __ you harm.

A.

B.

9. Don’t __ promises that you can’t keep!

A.

B.

10. My grandmother __ the best chocolate cake!

A.

C.

Đáp án

1. B

2. A

3. B

4. B

5. A

6. A

7. B

8. A

9. B

10. C

Nếu bạn đang học tiếng Anh một cách rời rạc, chưa khoa học, bạn nên tham khảo lộ trình học tiếng Anh trước khi bắt đầu một quá trình học nghiêm túc. Đăng ký tìm hiểu chương trình Tiếng Anh trực tuyến được hơn 215.000 học viên trên toàn quôc theo học tại đây.

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
12 Thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Spam *Captcha loading...