Cấu trúc với Suggest và cách phân biệt Suggest, Advise, Recommend đầy đủ nhất!

Rất nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn với động từ suggest vì suggest là một động từ tiếng Anh không bình thường. Nó không được sử dụng trong một câu giống như các động từ khác. Cùng tìm hiểu cách sử dụng chính xác Suggest cùng EMG Online nhé!

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

Xem thêm:

1. Suggest là gì?

Suggest /səˈdʒest/(v): gợi ý, đề nghị = recommend

Suggest có nghĩa là đề cập hoặc đề xuất điều gì đó để suy nghĩ hoặc điều gì đó ai đó nên làm. Bạn đề xuất một suy nghĩ hoặc một ý tưởng.

 

2. Cách sử dụng Suggest

1. Suggest được dùng khi ta muốn gợi ý một ý tưởng/ hành động/ kế hoạch

Suggest có nghĩa là đề xuất. Chính vì vậy mẫu câu có sử dụng suggest dùng để đề xuất một ý tưởng, một hành động, một kế hoạch nào đó để người khác xem xét, cân nhắc.

Ví dụ: I suggested going to the supermarket (Tôi nghĩ là nên đi siêu thị.)

 

2. Suggest dùng khi muốn khuyên thẳng thừng một người hoặc một nhóm người cụ thể

Ví dụ:

  • I suggest that you should walk more for good health (Tôi đề nghị rằng bạn nên đi bộ nhiều để có sức khoẻ tốt.)
  • They suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election.( Họ đề nghị rằng đảng cầm quyền có hành động dứt khoát hơn để không bị bãi nhiệm trong vòng bầu cử tiếp theo.)
  • The teacher suggested Lan should do more exersice. (Cô giáo đề nghị Lan nên làm nhiều bài tập hơn.)

Xem thêm: Mệnh đề quan hệ (Relative clauses): Tổng hợp chi tiết về cách dùng và ví dụ cụ thể

 

3. Công thức sử dụng cấu trúc câu với Suggest

Suggest có thể được sử dụng theo 3 cách khác nhau với ý nghĩa giống hệt nhau hoặc tương tự.

Bạn sẽ quan tâm  Phân biệt cặp từ too/so và either/neither trong tiếng Anh

3.1. Suggest + gerund/ a possessive adjective + a gerund

Suggest có thể được theo sau trực tiếp bởi một động danh từ hoặc bằng một tính từ sở hữu + một động danh từ khi động danh từ không đề cập đến chủ đề của câu.

Ví dụ: Anh ấy đề nghị đến Glastonbury.

  • He suggested going to Glastonbury
  • He suggested my going to Glastonbury
  • suggested visiting your grandmother
  • suggested your visiting your grandmother.

 

3.2. Suggest + that + subject + should + verb

Suggest cũng có thể được theo sau bởi that + chủ ngữ + should + động từ , nhưng trong các mệnh đề này có thể bỏ qua cả that và should , bỏ chủ ngữ ngay sau động từ suggest .

Ví dụ: Anh ấy gợi ý rằng tôi nên đến New York

  • He suggests that I should go to New York.
  • He suggests that I go to New York.
  • He suggests I should go to New York.
  • He suggests I go to New York.

Lưu ý: Nếu suggest chia ở thì quá khứ (suggested) thì nên sử dụng trợ động từ “should” ở mệnh đề sau “that”.

 

3.3. Suggest + noun 

Suggest có thể được theo sau bởi một danh từ nếu ý nghĩa phù hợp ngữ cảnh.

Ví dụ: 

  • What kind of ice cream are you having? I suggest chocolate: Bạn đang gặp loại kem nào? Tôi đề nghị sô cô la
  • suggest Jim for this project: Tôi đề nghị Jim cho dự án này.
  • He suggested the Toyota Prius instead of another hybrid car: Anh ấy đề xuất Toyota Prius thay vì một chiếc xe hybrid khác.
  • If you are allergic to hair, I suggest a bird or a fish as a pet: Nếu bạn bị dị ứng với lông, tôi đề xuất một con chim hoặc một con cá làm thú cưng.

 

3.4.Suggest + question word + the infinitive.

Khi các từ hỏi Wh-question (who,what, where, when, how…. ) đi cùng với suggest được hiểu là gợi ý làm như thế nào, ở đâu, như thế nào đó…

Ví dụ: 

  • He suggested where to go: Anh ấy đề nghị đi đâu
  • suggested what to see: Tôi đề nghị những gì để xem
  • You suggested when to leave: Bạn đã đề xuất khi nào rời đi
  • They suggested which coat to buy: Họ gợi ý nên mua áo khoác nào
Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

 

4. Phân biệt Advise, Recommend và Suggest

Một số động từ trong tiếng Anh có khá nhiều mẫu câu kết hợp với chúng. Đối với các động từ gợi ý như  recommendsuggest advise, các từ này đã phát triển để phản ánh ý nghĩa của đề xuất. Nếu người nói gợi ý một địa điểm hoặc một sự vật, thì những động từ này được theo sau bởi một danh từ. Đối với một hoạt động, chúng có thể được theo sau bởi một động danh từ. Để tập trung vào người liên quan đến, chúng được theo sau bởi một đại từ hoặc danh từ (người) hoặc sau động từ (advise) hoặc ở cuối câu với “to” (recommendsuggest). Những động từ này cũng có thể ở dạng mệnh đề phụ — với mệnh đề danh từ có chứa động từ cơ sở.

Bạn sẽ quan tâm  Cách đọc số trong tiếng Anh: Bảng số đếm tiếng Anh

Trước hết,  các bạn có biết nghĩa của các từ recommendsuggest advise không? Những động từ này đều được sử dụng khi một người muốn nói với người khác những gì họ nên làm. Mặc dù những từ này có thể thay thế cho nhau, nhưng có một chút khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng.

  • Advise là chính thức nhất và được sử dụng với các đối tượng như bác sĩ , giáo viên , cố vấn , quan chức chính phủ , v.v.
  • Suggest là trang trọng hơn và được sử dụng để thể hiện một ý tưởng hoặc quan điểm.
  • Recommend mang tính cá nhân hơn và được sử dụng khi người nói đưa ra đề xuất dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để kiểm tra tất cả các mẫu câu có thể có cho các động từ này.

 

Kết hợp với danh từ

Pattern: recommend/suggest/advise + noun
Examples:
  • He recommended the restaurant down the street.
  • The designer suggested the color blue for the living room.
  • My doctor advised exercise after my heart attack.

Ví dụ:

  • He recommended the restaurant down the street to us(correct)
  • He recommended to us the restaurant down the street. (incorrect)
  • He suggested the restaurant down the street to his neighbor(correct)
  • He suggested to his neighbor the restaurant down the street. (incorrect)

 

Theo sau là một đại từ

Pattern: advise + pronoun
Examples:
  • The manager advised us on the new protocols.
  • His counselor will advise him to start applying to the local colleges.

Ví dụ:

  • The manager advised us on the protocols. (correct)
  • The manager advised the employees on the protocols. (correct)
  • The doctor advised exercise to her patient(possible, but not as common)
  • The doctor advised exercise to us(possible, but not as common)

 

Theo sau là động danh từ

Pattern: recommend/suggest/advise + gerund
Examples:
  • The concierge recommends taking a guided tour of the island.
  • She suggested shopping at farmers markets instead of grocery stores.
  • Health experts don’t advise swimming right after eating.

Theo sau là một mệnh đề danh từ (mệnh đề phụ)

Pattern: verb of suggestion + that + subject + base verb
Examples:
  • My friend recommended that he take a taxi home from the party.
  • The sales clerk suggested that she put the dress on hold.
  • She is advising that we finish our project today.

Xem thêm: Câu so sánh trong tiếng Anh: Phân biệt So sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất

5. Bài tập sử dụng Suggest

I. Sử dụng gợi ý và viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. Frank has got a headache.
Bạn sẽ quan tâm  Bỏ túi những kiến thức về trật tự tính từ tiếng Anh trong câu

➔ I suggest ______________________________.

2. Minh is leaving his car outside the market. (lock/carefully)

➔ I suggest ______________________________.

3. Why don’t you watch more English film, Viet? (should)

➔ The teacher suggets _____________________.

4. They ate more vegetables and fruits.

➔ I suggest ______________________________.

5. Why don’t you ask him yourself.

➔ I suggest _____________________________.

II. Chia động từ

  1. My teacher suggests that I (read) _________ many English dictionaries.
  2. I suggest that he (play) ________ football after school.
  3. His boss suggested (tobe) ________ on time.
  4. My parents suggest wwe (get) ________ married as soon as possible.
  5. I suggested that they (invite) _______ their friend to the party.
  6. It’s so hot outside. They suggest (open) _______ the door.
  7. He suggests (help) _________ street and poor children.

III. Hoàn thành các câu sau

  1. My teacher/suggest/I/learn/harder/pass/next test.
  2. I/suggest/they/dinner/first/then/watch/film.
  3. doctor/suggest/rest/a bit.
  4. Sam/suggest/he/try/shop/M.A Road.
  5. We/suggest/she/meet/Frank’s.
Cấu trúc Suggest rất thông dụng trong Tiếng Anh. Vì vậy, hãy học kĩ cách sử dụng Suggest nhé

 Đáp án chi tiết

I. Viết lại câu không đổi nghĩa.

  1. I suggest Frank should get a headache.
  2. I suggest Minh lock his car outside the market carefully.
  3. The teacher suggests Viet should watch more English film.
  4. I suggest they should eat more vegetables and fruits.
  5. I suggest you should ask him yourself.

II. Chia động từ.

  1. read/should read (cấu trúc Suggest that + S + Vinf/should Vinf)
  2. play/should play (cấu trúc Suggest that + S + Vinf/should Vinf)
  3. being (suggest + Ving)
  4. get/should get (Suggest that + S + Vinf/should Vinf)
  5. invite/should invite (cấu trúc Suggest that + S + Vinf/should Vinf)
  6. opening (suggest + Ving)
  7. helping (suggest + Ving)

III. Hoàn thành các câu.

  1. My teacher suggests I learn harder to pass the next test.
  2. I sugget they have dinner first and then watch the film.
  3. The doctor suggested resting a bit.
  4. Sam suggested that he should try the shop on M.A Road.
  5. We suggested she meet up at Frank’s.

Tùy vào mục đích so sánh khác nhau bạn sẽ có cách sử dụng câu khác nhau. Mỗi cấu trúc sẽ có các cách sử dụng khác nhau vì vậy đừng nhầm lẫn khi sử dụng! Đừng quên lưu lại bài viết này của EMG Online để thực hành mỗi ngày bạn nhé!

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng nghe Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
12 Thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Spam *Captcha loading...