Phân biệt cấu trúc While, Meanwhile và Meantime trong tiếng Anh

Trong các bài thi, phần ngữ pháp tiếng Anh bạn sẽ thường gặp các cấu trúc như While, Meanwhile, Meantime. Các cấu trúc này có ý nghĩa tương đồng và chính điều này làm nhiều bạn nhầm lẫn không biết sử dụng sao cho chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Đó là lý do EMG Online sẽ bật mí cho bạn cách sử dụng While, Meanwhile, Meantime chính xác nhất. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

Xem thêm:

1. Cách sử dụng While, Meanwhile, Meantime

While, Meanwhile, Meantime là một điểm ngữ pháp thường gặp trong tiếng Anh. Tuy nhiên các từ này mang ý nghĩa tương đồng nên dễ làm nhiều người nhầm lẫn.

a. Cách sử dụng While

While được sử dụng với ý nghĩa là ngay khi, trong khi, trong lúc… Chúng ta thường sử dụng While để thể hiện hai sự kiện hoặc hành động dài xảy ra cùng thời điểm với nhau một cách chính xác nhất. Trong câu While có thể đứng giữa câu, đầu câu để nối mệnh đề.

Cấu trúc cơ bản

While S + Verb, S + Verb
S + Verb while S + Verb

 

Ví dụ:

While I was cooking, the phone outside the living room rang

Trong khi tôi đang nấu ăn, điện thoại ở ngoài phòng khách kêu lên

Cách dùng

– While đóng vai trò như là một liên từ ở trong câu nên nhiệm vụ của nó là nối hai hành động ở hai mệnh đề khác nhau lại với nhau. Tuy nhiên bạn cần chú ý là hai hành động này được xảy ra tại cùng một địa điểm. Ngoài ra, While cũng được sử dụng trong trường hợp mà khi hành động A đang diễn ra thì hành động B xen vào. Hay nói đơn giản, hành động này bị gián đoạn bởi hành động kia.

Ví dụ:

While I waited for my mother to come pick me up, I saw a noise from the side – Khi tôi chờ mẹ tới đón, tôi thấy một tiếng ồn ở bên cạnh

– Sau While có thể là danh động từ (Ving) hoặc cúng có thể là mệnh đề có đầy đủ cấu trúc câu chủ ngữ, vị ngữ. Nếu trong câu có hai mệnh đề cùng chủ ngữ thì bạn có thể lược bớt chủ ngữ, tobe và sau đó chuyển động từ sang dạng V-ing.

Ví dụ:

While I was washing the dishes, I heard the doorbell -> White washing the dishes, I heard the doorbell – Trong khi tôi đang rửa bát, tôi nghe thấy tiếng chuông cửa vang lên.

Lưu ý

Bạn sẽ quan tâm  Bật mí cách phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh và bài tập

– Nếu While sử dụng trong câu với ý nghĩa thể hiện sự tương phản thì lúc này While sẽ đồng nghĩa với Although, Whereas (Tuy nhiên, mặc dù). Khi đó sau While bạn sẽ cần sử dụng dấu phẩy.

Ví dụ:

There are a few advocates of early marriage, while the vast majority do not – Có một số người ủng hộ kết hôn sớm, tuy nhiên đại đa số thì không

While, meanwhile và meantime được sử dụng phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh

b. Cách sử dụng Meanwhile

Meanwhile được sử dụng với nghĩa tương đương như. “In the meantime” với vai trò là trạng từ ở trong câu.

Cấu trúc

S ­+ verb. Meanwhile, S + verb

 

Ví dụ:

Meanwhile, the others took their own food

Trong lúc đó, những người khác đã tự lấy thức ăn cho mình

 

Her boyfriend is on a business trip, meanwhile she is ill

Bạn trai cô ấy đi công tác, trong khi đó cô ấy đang ốm

 

Meanwhile, many people have read the announcement.

Nhưng trong lúc đó, nhiều người đã đọc được thông báo.

Cách dùng

– Meanwhile có vai trò là một trạng từ được sử dụng để nối hai câu thể hiện hai hành động xảy ra cùng lúc. Nếu câu văn có meanwhile và hai hành động đó diễn ra ở cùng một địa điểm thì meanwhile diễn tả hành động xảy ra cùng thời gian nhưng khác địa điểm

Ví dụ:

My family was watching TV. Meanwhile my uncle’s house was out of town – Mọi người đang xem tivi trong khi đó nhà chú tôi ở quê đang mất điện

– Nếu Meanwhile đứng đầu câu thứ 2 thì thông thường có dấu phẩy ngăn cách thì sau Meanwhile phải có cấu trúc câu đầy đủ chủ vị.

– Meanwhile thể hiện sự gắn kết giữa các sự kiện trong mệnh đề. Các cụm từ nối như meanwhile giúp câu được rõ ràng ý hơn và trọn vẹn, bớt rời rạc hơn.

Bạn sẽ quan tâm  Thì tương lai đơn – Lý thuyết, dấu hiệu và bài tập

Ví dụ:

I will be at the party when you come. Meanwhile I have to meet Ken. – Tôi sẽ có mặt ở bữa tiệc khi bạn đến. Trong khi đó tôi phải gặp Ken.

Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!

 

c. Cách sử dụng Meantime

Meantime được sử dụng với vai trò là một danh từ ở trong cụm “in the meantime” với nghĩa là trong khi đó, khi đó…. Hay bạn có thể hiểu đơn giản, trước đó đã có một khoảng thời gian được xác định cụ thể hay đã được nhắc tới.

Ví dụ:

The movie will start soon. In the meantime, see this advertisement. – Bộ film sẽ bắt đầu sớm. Trong khi chờ đợi mời quý khách xem đoạn quảng cáo này.

2. Phân biệt While và Meanwhile trong ngữ pháp tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh WhileMeanwhile là cụm từ dễ nhầm lẫn nhất. Bởi hai từ này đều mang nghĩa là trong khi đó, cùng lúc ấy, trong lúc đó…. Và nó được sử dụng để nói đến hai hành động, sự việc được xảy ra cùng thời gian, cùng lúc. Tuy nhiên cách sử dụng hai cấu trúc này vẫn có những điểm khác biệt nhất định mà bạn cần nắm.

While

– Có vai trò là liên từ ở trong câu

– Nối hai mệnh đề ở trong cùng một câu

– Đằng sau While có thể là động từ được chia ở dạng V-ing hoặc cũng có thể là mệnh đề

– Không đi kèm dấu phẩy

– Có thể đứng giữa câu hay đầu câu

– Diễn tả hai hành động có thể cùng một địa điểm hoặc cùng một chủ ngữ

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

Meanwhile

– Xuất hiện trong câu với vai trò là một trạng từ

– Nối hai câu văn lại với nhau thành một câu mang ý nghĩa

– Luôn đi kèm dấu phẩy

– Đằng sau Meanwhile mà một mệnh đề hoàn chỉnh chủ ngữ và vị ngữ

– Luôn đứng ở vị trí đầu câu văn thứ 2

– Diễn tả hai hành động khác chủ ngữ ở hai địa điểm khác nhau hoàn toàn

Phân biệt While và Meanwhile trong ngữ pháp tiếng Anh

3. Bài tập sử dụng While, Meanwhile, Meantime

1 …. I was reading the book, they were calling for all passengers to board the bus
A. While
B. Meanwhile
C. In the meantime

Bạn sẽ quan tâm  Cách nhận biết, sử dụng trạng từ chỉ mức độ (Grade) trong tiếng Anh

2. He continued playing the violin; …. , she went out walking.
A. Meanwhile
B. Meantime
C. A & C

3. You’ll tidy up the house …. I make dinner.
A. While
B. Meanwhile
C. In the meantime

4. I was working. …. , someone was breaking into my house
A. Meanwhile
B. Meantime
C. A & C

5. There were lots of people trying to sell me things …. I was going to supermarket
A. While
B. Meanwhile
C. In the meantime

Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

 

Đáp án:
1. A – 2. C – 3. A – 4. C – 5. B

Hy vọng thông qua bài viết này bạn đã biết cách sử dụng While, Meanwhile, Meantime trong ngữ pháp tiếng Anh. Khi học tiếng Anh nhiều người sẽ thường nhầm lẫn về cách sử dụng của các cấu trúc này. Nếu bạn cũng đang gặp vấn đề khó khăn khi phân biệt các cụm từ này thì đừng quên lưu lại bài viết dưới đây của EMG Online để thực hành hằng ngày nhé!

Bài học này có hữu ích với bạn không? Để được học nhiều hơn với các giảng viên Âu Úc Mỹ và nắm chắc ngữ pháp tiếng Anh thì đăng ký ngay tại đây bạn nhé!

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
12 Thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Spam *Captcha loading...