Cách sử dụng cấu trúc Would you like và cách trả lời chính xác nhất!

Would you like là một cấu trúc nghi vấn quen thuộc trong Tiếng Anh giao tiếp. Chỉ mất 5 phút cùng bài học sau đây, bạn đã có thể nắm chắc cấu trúc Would you like và cách trả lời chuẩn xác nhất. Cùng tìm hiểu ngay!

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

Xem thêm:

1. Would you like là gì?

Cấu trúc Would you like là một cấu trúc ngữ pháp để hỏi phổ biến trong tiếng Anh. Cấu trúc này được dùng để hỏi về mong muốn của người khác, hay đưa ra một lời mời, lời đề nghị một cách lịch sự.

Would you like to come with me? (Bạn có muốn đi cùng mình không?)

What gift would she like to take for her birthday? ( Quà gì cô ấy muốn nhận vào ngày sinh nhật?)

2. Cách sử dụng cấu trúc Would you like và cách trả lời

Would you like + danh từ

“Would you like” có cùng nghĩa với “want” thể hiện lời mời hoặc đề nghị, nhưng nó được sử dụng cho các biểu hiện lịch sự hơn.

Do you want some coffee? (Bạn có muốn một ít cà phê?)

Cấu trúc này ít trang trọng và lịch sự hơn. Chúng ta thường sử dụng cấu trúc này cho bạn bè, trẻ em, v.v.

 

Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?)

Cấu trúc này lịch sự và trang trọng hơn.

Would you like + to + động từ

“Would you like” còn được đi theo sau bởi “to” và động từ để thể hiện một lời đề nghị, lời mời

Do you want to drink something cold? (Bạn có muốn  uống gì đó lạnh không?)

Cấu trúc này ít trang trọng và lịch sự hơn. Chúng ta thường sử dụng cấu trúc này cho bạn bè, trẻ em, v.v.

 

Would you like to drink something cold? (Bạn có muốn uống gì đó lạnh không?)

Cấu trúc này lịch sự và trang trọng hơn.

Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!

 

Bạn sẽ quan tâm  Trạng từ chỉ số lượng (Quantity) trong ngữ pháp tiếng Anh và bài tập

Các câu trả lời có thể có:

  • Chấp nhận đề nghị

Yes, please/ Yes, thanks.(Vâng, làm ơn.)

Sure, please/ Sure, thanks. (Chắc chắn rồi, cảm ơn)

I’d love to. (Tôi rất thích.)

  • Từ chối đề nghị

No, thanks. (Không, cám ơn.)

Not now. Perhaps later. (Không phải bây giờ. Có lẽ sau này.)

That’s all right/ That’s OK. (Không sao đâu.)

What would you like..?

What + would + S +  like + ( to + verb or noun) ?

“What would you like” được sử dụng để hỏi những ước muốn một cách lịch sự từ người khác.

What would you like to do this evening? (Bạn muốn làm gì vào buổi tối này?)

What would you like to watch? (Bạn muốn xem gì?)

Các câu trả lời có thể có:

What would you like , tea or coffee? Tea, please.

Bạn muốn gì, trà hay cà phê? Cho tôi trà.

 

What would you like to eat? No, thanks. I am not hungry.

Bạn muốn ăn gì? Không, cám ơn. Tôi không đói.

 

What would you like to do this evening? I don’t know.

Bạn muốn làm gì vào buổi tối này? Tôi không biết.

 

What would you like to watch? Not now. Perhaps later.

Bạn muốn xem gì? Không phải bây giờ. Có lẽ sau này.

Would you like thường được sử dụng với mục đích đề nghị, lời mời lịch sự

3. Bài tập

Chọn đáp án đúng:

1.Would you like ……. with him?
A. to traveling
B. to travel
C. travel
D. travelling

 

2.Would you like something …….?
A. to eat
B. to eating
C. eat
D. eating

 

3.How …… your coffee?
A. would like
B. you would like
C. would you like to
D. would you like

 

4.Who …….. come with me?
A. likes
B. would you like
C. would like to
D. would like

 

5.Where would you ……?
A. like to stay
B. liking to stay
C. like to staying
D. like stay

Bạn sẽ quan tâm  Bỏ túi những kiến thức về trật tự tính từ tiếng Anh trong câu

6.Would you like …….?
A. have some orange juice
B. some orange juice
C. having some orange juice
D. to having some orange juice

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

Đáp án: 

1. B

2. A

3. D

4. C

5. A

6. B
Trên đây là những kiến thức cần thiết về cấu trúc Would you mind. Hãy luyện tập thường xuyên và đừng quên theo dõi những bài học bổ ích tiếp theo của EMG Online nhé!

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
tổng hợp 12 thì trong tiếng anh cơ bản PDF
Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh Công thức Dấu hiệu Nhận biết kèm File PDF
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Spam *Captcha loading...