Collocations là gì? Cách học Collocations hiệu quả nhất và 2000 collocations thông dụng

Học các từ riêng biệt thực sự không hiệu quả. Nếu bạn thực sự muốn trôi chảy, bạn cần phải cảm nhận mọi thứ được nói bằng tiếng Anh một cách tự nhiên như thế nào và những cụm từ nhất định được sử dụng trong ngữ cảnh nào. Đó là lý do tại sao việc học cụm từ tiếng Anh (Collocations) theo ngữ cảnh là rất quan trọng. Tìm hiểu ngay dưới đây!

Xem thêm:

1. Các cụm từ tiếng Anh (Collocations) là gì?

Collocation: là một chuỗi các từ (ghép từ hoặc nhóm từ) xuất hiện thường xuyên cùng nhau.

Trong câu ví dụ:

“I would like a cup of strong coffee,”

“Tôi muốn một tách cà phê mạnh “

Strong coffee (Cà phê mạnh) là một cụm từ. Mặc dù powerful là một từ đồng nghĩa của strong , sẽ không có ý nghĩa nhiều nếu sử dụng powerful thay cho strong .

Trong một số trường hợp, bạn cần sử dụng từ powerful. Hãy xem xét câu sau:

“I need a powerful computer to process the graphics quickly.”

“Tôi cần một máy tính mạnh để xử lý đồ họa nhanh chóng.”

Trong câu này, powerful computer là một cụm từ. Trong trường hợp này, từ powerful được ưa dùng hơn strong .

Tóm lại, các cụm từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ thường đi cùng nhau. Chúng là những cặp từ thường được sử dụng với nhau.

Các ví dụ về collocations

2. Tại sao nên học các cụm từ (collocations) tiếng Anh?

Việc học các cụm từ trong tiếng Anh là rất quan trọng vì nó sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng các từ vựng trong một câu một cách chính xác.

Nhiều người học tiếng Anh đã học rất nhiều giờ để học hàng ngàn từ vựng. Họ hiểu nghĩa của từ bằng cách học từ từ điển, nhưng cuối cùng, họ vẫn gặp vấn đề khi sử dụng từ trong câu.

Tôi sử dụng từ đó như thế nào? Tôi đang sử dụng từ này một cách chính xác? Những câu ví dụ với từ đó là gì? Đây đều là những câu hỏi thường gặp khi chúng ta học từ vựng.

Cách tốt nhất để học từ vựng là học những từ thường được sử dụng với từ đó trong một câu ví dụ.

Bạn sẽ quan tâm  Tính từ sở hữu trong tiếng Anh – Lý thuyết và bài tập

Các bài học từ vựng sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ trong câu. Nó cũng sẽ dạy những từ nào thường được sử dụng với từ đó. Bằng cách học các cụm từ tiếng Anh, bạn sẽ có thể học từ đúng cách và học cách sử dụng nó trong một câu một cách chính xác.

3. Cách học cụm từ (collocations) tiếng Anh hiệu quả nhất

Sử dụng từ điển Ozdic.com – Từ điển Collocation tiếng Anh trực tuyến tốt nhất

Ozdic.com được coi là một trong những trang từ điển collocational dictionary hỗ trợ người học tiếng Anh tốt nhất. Với giao diện đơn giản, ứng dụng trực tuyến này là một giải pháp thực sự hiệu quả trong trường hợp bạn muốn tìm ra các cụm từ với độ chính xác tốt nhất.

Ozdic dictionary có giao diện rất “sạch sẽ” với màn hình chính là thanh tìm kiếm từ và nền xanh đen rất đặc biệt. Do đó, người dùng không phải lo lắng về việc bị “phân tâm” bởi các áp phích quảng cáo hay hình ảnh thường xuất hiện trong các trang từ điển thông thường.

Ozdic.com cung cấp nhiều cách sử dụng từ

 

Ozdic dictionary mang đến cho người học một phong cách từ điển hoàn toàn mới, giúp người học tìm những cách kết hợp từ thông dụng và tự nhiên nhất của người bản ngữ nhanh hơn. Đặc biệt, với mỗi từ được tìm kiếm, ứng dụng còn hiển thị kết quả một cách khoa học thành các loại như tính từ (adjective), danh từ (Noun), động từ (Verb) …. Bạn sẽ nhanh chóng tìm được thứ mình cần mà không sợ lạc đường. một “lưới các từ”.

Ozdic dictionary chứa hơn 150.000 cụm từ với hơn 9.000 từ khóa được sử dụng phổ biến nhất và được viết bằng tiếng Anh và giao tiếp. Từ điển này được xây dựng dựa trên hệ thống hơn 100 triệu từ trong Tập đoàn quốc gia Anh (BNC). Đồng thời, đội ngũ phát triển Ozdic không ngừng cải tiến và cập nhật để đảm bảo collocation chính xác nhất cho người học.

Học bằng quan sát, nhận biết

TV, hoặc các chương trình truyền hình có thể dạy bạn rất nhiều về các cụm từ.

Một cách để sử dụng chúng là quan sát và ghi chú các cụm từ bạn tìm thấy trong một vài phút đối thoại trên chương trình truyền hình hoặc phim. Sau đó, hãy viết một câu cho mỗi từ mà bạn có thể sử dụng trong cuộc sống thực và đôi khi luyện tập sử dụng nó trong cuộc trò chuyện.

Chắc hẳn một số bạn còn nhớ chương trình truyền hình Mr Bean của Anh những năm 1990. Trong chương trình, Mr Bean sẽ tìm ra các giải pháp hài hước cho các vấn đề của cuộc sống hàng ngày, như mua sắm, đi nhà hàng, đi du lịch hoặc kỷ niệm các ngày lễ. Nhưng đây là điều bất thường trong chương trình: hầu như không có đối thoại.

Vì vậy, trong hoạt động này, bạn đang kiểm tra những cụm từ nào bạn có thể kể tên mà không cần nghe thấy bất kỳ ai nói.  Xem video và cố gắng gọi tên cho một số cụm từ để mô tả địa điểm, con người, sự vật và hành động bạn nhìn thấy.

Bạn sẽ quan tâm  Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập

Nếu bạn không chắc chắn liệu một thứ gì đó có phải là một cụm từ hay không, bạn có thể kiểm tra nó trong từ điển collocations.

4. Các cụm từ (collocations) tiếng Anh thông dụng

English collocations with the word BIG

Từ Big thường dùng với các sự kiện.

  • a big accomplishment: một thành tựu lớn
  • a big decision: một quyết định lớn
  • a big disappointment: một sự thất vọng lớn
  • a big failure: một thất bại lớn
  • a big improvement: một cải tiến lớn
  • a big mistake: một sai lầm lớn
  • a big surprise: một bất ngờ lớn

English collocations with the word GREAT

Great thường dùng với các collocation diễn tả cảm xúc hoặc tính chất, phẩm chất.

Great + feelings

  • great admiration: ngưỡng mộ
  • great anger: giận dữ
  • great enjoyment: sự thích thú tuyệt vời
  • great excitement: sự phấn khích lớn
  • great fun: niềm vui lớn
  • great happiness: hạnh phúc tuyệt vời
  • great joy: niềm vui lớn

Great + qualities

  • in great detail: rất chi tiết
  • great power: năng lượng lớn
  • great pride: niềm tự hào lớn
  • great sensitivity: sự nhạy cảm tuyệt vời
  • great skill: kỹ năng tuyệt vời
  • great strength: sức mạnh lớn
  • great understanding: hiểu biết tuyệt vời
  • great wisdom: khôn ngoan tuyệt vời
  • great wealth: của cải lớn
Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!
Kiểm tra trình độ tiếng anh

 

English collocations with the word Large

Từ Large thường dùng trong collocations liên quan tới số và các phép đo lường.

  • a large amount: một số lượng lớn
  • a large collection: một bộ sưu tập lớn
  • a large number (of): một số lượng lớn (của)
  • a large population: một dân số lớn
  • a large proportion: một tỷ lệ lớn
  • a large quantity: một số lượng lớn
  • a large scale: quy mô lớn

English collocations with the word STRONG

Từ strong thường dùng trong collocations liên quan tới thực tế và ý kiến.

Strong + facts/opinions

  • strong argument: luận điểm mạnh mẽ
  • strong emphasis: sự nhấn mạnh
  • a strong contrast: sự tương phản mạnh mẽ
  • strong evidence: bằng chứng mạnh mẽ
  • a strong commitment: một cam kết mạnh mẽ
  • strong criticism: sự chỉ trích mạnh mẽ
  • strong denial: sự phủ nhận mạnh mẽ
  • a strong feeling: một cảm giác mạnh mẽ
  • a strong opinion (about something): một ý kiến mạnh mẽ (về một cái gì đó)
  • strong resistance: sự kháng cự mạnh

Strong + senses

  • a strong smell: nặng mùi
  • a strong taste: một hương vị mạnh mẽ
Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

 

English collocations with the word DEEP

Từ deep thường dùng cho những cảm xúc sâu sắc.

  • deep depression: trầm cảm sâu sắc
  • in deep thought: trong suy nghĩ sâu sắc
  • deep devotion: lòng sùng kính sâu sắc
  • in deep trouble: dấn sâu vào rắc rối
  • in a deep sleep (when the person won’t wake up easily): trong một giấc ngủ sâu (khi người đó sẽ không dễ dàng thức dậy)
Bạn sẽ quan tâm  By the time là gì? Cấu trúc và cách phân biệt với When, Until đầy đủ nhất!

English collocations with the word HEAVY

Từ heavy thường dùng với thời tiết.

  • heavy rain: mưa lớn
  • heavy snow: tuyết nặng
  • heavy fog: sương mù dày đặc

Từ heavy còn dùng với những người có thói quen xấu.

  • a heavy drinker: người nghiện rượu nặng
  • a heavy smoker: người nghiện thuốc lá nặng
  • a heavy drug user: người nghiện ma tuý nặng

Từ heavy còn dùng trong collocations chỉ những thứ không dễ chịu như giao thông hay tô thuế.

  • heavy traffic: giao thông nặng nề (hay ách tắc)
  • heavy taxes: thuế nặng (đóng thuế nhiều)
Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

Do – Make – Take – Break – Catch – Come – Go – Get

Xem chi tiết tại: Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)

 

 

Các collocation thường gặp với động từ

Đặc biệt, cụm từ đi với MakeDo xuất hiện rất nhiều, thông dụng trong tiếng Anh nhưng hay bị nhầm lẫn nhiều nhất. Xem ngay cách học Tất tần tật kiến thức về Make và Do và nắm chắc 100 cụm động từ với Make và Do để không bị mắc những sai lầm cơ bản mà tai hại!

5. Download sách 2000 English collocations and idioms

Hôm nay, EMG Online giới thiệu một cuốn sách học Collocations cực hay. Cuốn sách 2000 English Collocations and Idioms được chia thành 3 phần:

  • Phần 1: giới thiệu chung về collocations và idioms, cũng như hệ thống một sốcollocations và idioms thường gặp.
  • Phần 2: hướng dẫn học collocations và idioms theo chủ đề. Trong phần này có 27 chủ đề khác nhau, mỗi chủ đề được bố cục thành ba phần rõ ràng (hệ thống collocations và idioms theo chủ đề đó, bài tập áp dụng và đáp án chi tiết).
  • Phần 3: 550 câu trắc nghiệm tổng hợp về toàn bộ các collocations và idioms đã học.
2000 collocations and idioms

Download: 2000 English collocations and idioms tại đây

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
12 Thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Spam *Captcha loading...