Cách sử dụng danh động từ (Gerund) trong tiếng Anh và Bài tập áp dụng

Trong khi học ngữ pháp tiếng Anh bạn cần phải hiểu rõ cách sử dụng của danh động từ (Gerund). Đây là một loại từ cơ bản nhưng nó là nền tảng cho các kiến thức tiếng Anh nâng cao. Tuy nhiên, nhiều người dùng thường nhầm lẫn danh động từ và động từ nguyên mẫu. Vậy loại từ này có cách sử dụng như thế nào? Hãy cùng EMG Online tìm hiểu bạn nhé!

Xem thêm:

1. Danh động từ (Gerund) là gì?

Danh động từ là một hình thức của động từ. Nó được tạo ra bằng việc thêm vào động từ nguyên mẫu đuôi ing. Đây là một dạng động từ thường gặp trong ngữ pháp tiếng Anh đặc biệt là thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên bên cạnh đó, nó còn được sử dụng trong nhiều cấu trúc câu khác với vai trò quan trọng.

Ví dụ như:

Listen → Listening

Speak → Speaking

Sleep → Sleeping

Play → Playing

Ở dạng phủ định, việc hình thành danh động từ được tiến hành bằng cách thêm not vào trước danh động từ. Ví dụ như not opening, not walking… Ngoài ra, bạn cũng có thể thêm dạng tính từ sở hữu vào trước nó. Đây là cách nói và xác định rõ chủ thể thực hiện hành động.

Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

 

2. Cách sử dụng danh động từ (Gerund)

Từ loại này có thể sử dụng làm chủ ngữ, tân ngữ và nhiều vị trí khác trong câu. Đó là lý do bạn cần nắm rõ được kiến thức này để sử dụng chính xác nhất.

Làm chủ ngữ

Reading is one way to boost memory – Đọc sách là một cách để tăng cường trí nhớ

Brushing is very important – Chải răng là điều rất quan trọng

Làm tân ngữ

Nó có thể làm tâm ngữ đứng sau các động từ thường

She loves to sing – Cô ấy thích hát

I like reading – Tôi thích đọc sách

Các động từ theo sau là danh động từ

Làm bổ ngữ cho động từ to be

Đối với thì hiện tại tiếp diễn, Ving đóng vai trò là động từ. Tuy nhiên chúng ta đang đề cập tới Ving với chức năng như là một danh từ. Đây là điểm bạn cần đặc biệt lưu ý nếu không sẽ rất dễ nhầm lẫn. Để nhận biết đó có phải là danh động từ không bạn chỉ cần tìm cấu trúc verb+ing sau động từ tobe. Nếu từ đó có chức năng làm danh từ thì đó chính là danh động từ.

Bạn sẽ quan tâm  Thì hiện tại tiếp diễn-Công thức và bài tập VD (Present Continuous)

Ví dụ:

My biggest passion is dancing – Niềm đam mê lớn nhất của tôi là nhảy múa. Trong câu này, từ “dancing” là danh động từ vì nó có chức năng như là danh từ ở trong câu.

Understanding tenses is the most difficult thing about learning English – Việc hiểu về các thì là điều khó nhất khi học tiếng Anh. Trong câu này “understanding” là danh động từ vì khi đứng trong câu nó có chức năng như là danh từ.

I am playing soccer – Tôi chơi đá bóng. Trong câu này “playing” không phải là danh động từ vì nó là động từ được chia ở dạng thì hiện tại tiếp diễn.

Đứng sau cụm từ thể hiện cảm xúc

Sau một số từ thể hiện cảm xúc người ta sẽ sử dụng danh động từ. Ví dụ như:

Be busy: bận làm gì đó

Can’t help: không thể nhịn được khi làm gì

Can’t stand: không thể chịu đựng được nổi cái gì

Look forward to: trông chờ, trông đợi

Spend +money/time: dành tiền/ thời gian

Go/com: đi/ đến

Ví dụ

She couldn’t help falling in love with him. – Cô ấy không thể yêu anh ta

Đứng sau giới từ

Sau giới từ người ta sẽ sử dụng danh động từ. Ví dụ như:

She is good at singing – Cô ấy hát rất giỏi

Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!

 

3. Các quy tắc phân biệt danh động từ (Gerund) và động từ nguyên mẫu

Danh động từ và động từ nguyên mẫu là hai loại từ được sử dụng phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên điều này làm nhiều người còn băn khoăn về cách sử dụng hai loại từ này. Đó là lý do EMG Online sẽ bật mí cho bạn các cách phân biệt hai loại từ này.

Làm chủ ngữ trong câu

Trong câu, từ loại nàycó thể làm chủ ngữ còn động từ nguyên mẫu thì không. Bởi nó được dùng như một danh từ nên nó có tính chất của danh từ và vừa có tính chất của động từ. Vì vậy nó có thể được sử dụng ở trong câu với bất kỳ vị trí nào mà danh từ có thể đứng được.

Learning English is important to getting a good job – Việc học tiếng Anh là điều quan trọng để có thể có công việc tốt

Eating plenty of fruits and vegetables is good for your health – Việc ăn nhiều rau và trái cây sẽ tốt cho sức khỏe của bạn

Làm tân ngữ trong câu

Cả hai loại từ này có thể sử dụng làm tân ngữ trong câu tuy nhiên các động từ đi kèm nó hoàn toàn khác nhau.

– Một số động từ đi kèm với danh động từ như: acknowledge – công nhận, recommend – giới thiệu, finish – kết thúc, dislike – không thích, try – cố gắng, advise – khuyên bảo, allow – cho phép, keep on – tiếp tục, mention – đề cập, miss – bỏ lỡ, avoid – tránh, consider – xem xét, defend – bảo vệ, delay – trì hoãn…

– Một số động từ đi kèm động từ nguyên mẫu như: care – chăm sóc, refuse – từ chối, ask – hỏi, wait – đợi, hope – mong, come – đến, prepare – chuẩn bị, dare – dám, learn – học hỏi…

Ngoài ra có một số động từ theo sau là To V hoặc Ving nhưng nghĩa không thay đổi như Continue, intend, begin… Thêm vào đó, bạn cũng cần chú ý không có hai động từ cùng có đuôi ing đi cùng nhau.

The are continuing to sing – Họ tiếp tục hát

Không dùng: The are continuing singing

Dùng sau tân ngữ chỉ người

Chỉ có động từ nguyên mẫu mới sử dụng được sau tân ngữ chỉ người. Ví dụ như:

I invited him to go shopping – Tôi mời anh ấy đi mua sắm

I am warning you not to touch my bag – Tôi cảnh cáo bạn không được đụng vào túi của tôi

Phân biệt danh động từ và động từ nguyên mẫu

4. Phân biệt danh động từ (Gerund) và danh từ

Khi học tiếng Anh nhiều người thường nhầm lẫn, danh động từ và danh từ. Tuy nhiên giữa hai loại từ này có một số điểm khác nhau cơ bản:

Bạn sẽ quan tâm  Tổng hợp quy tắc đánh trọng âm “bất bại” trong tiếng Anh

– Thông thường, sau danh động từ có thể đi kèm theo tân ngữ. Còn với danh từ thì không đi kèm tân ngữ. Đây là một trong những điểm khác biệt mà bạn cần lưu ý khi làm các bài tập trắc nghiệm.

Ví dụ câu:

Avoid sleeping pills – Bạn cần tránh sử dụng thuốc ngủ. Trong câu này ‘sleeping pills” chính là tân ngữ của “using”

He avoids sunlight – Anh ấy tránh ánh sáng Mặt Trời. Có thể thấy sau từ sunlight không thể có tân ngữ.

– Trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho danh động từ, còn đối với danh từ nó được bổ nghĩa cho tính từ. Bởi bản chất của nó là một động từ nên ta cần dụng trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho nó.

Ví dụ như câu:

I prefer eating healthily – Tôi thích ăn đồ ăn tốt cho sức khỏe. Trong câu này trạng từ “healthily” được sử dụng với mục đích bổ nghĩa cho “eating”.

I have a healthy diet – Tôi có thực đơn tốt cho sức khỏe. Với câu này, danh từ “diet” được tính từ “healthy” bổ nghĩa cho.

– Trước danh từ, bạn có thể dùng mạo từ. Còn trước danh động từ bạn không thể dụng mạo từ.

Singing was fun – Hát rất vui. Câu này không dùng mạo từ.

The party was fun – Buổi tiệc rất vui. Mạo từ “the” được sử dụng trong câu này.

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

Bạn sẽ quan tâm  Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) – Cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu và bài tập

5. Bài tập thực hành

Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. I can’t imagine her … so well (sing)
2. They agree … the contract (sign)
3. This question is quite easy for Lan … (answer)
4. She asked how … to the airport (get)
5. I look forward to … my dad tomorrow (see)
6. Have you thought about … hometown (visit)
7. She decided to … out with me (go)
8. I wish I could help her … the exam (pass)
9. Teachers expect us … harder (study)
10 We want to go … this Saturday (fish)

Xem thêm: Collocations là gì? Cách học Collocations hiệu quả nhất và 2000 collocations thông dụng

Đáp án:

1. singing 2. to sign 3. to answer 4. to get 5. seeing 6. visiting 7. to go 8. to pass 9. to study 10. fishing

Danh động từ là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Khi nắm rõ được loại từ này bạn có thể tự tin hoàn thành các bài thi hay giao tiếp hằng ngày. Đừng quên lưu lại các cách sử dụng danh động từ mà EMG Online hướng dẫn trên đây để sử dụng chính xác bạn nhé!

Test trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí tại đây

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
tổng hợp 12 thì trong tiếng anh cơ bản PDF
Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh Công thức Dấu hiệu Nhận biết kèm File PDF
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Spam *Captcha loading...