Tất tần tật trọn bộ kiến thức về danh từ trong tiếng Anh

Danh từ là một trong những phần ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nhiều người loay hoay cố gắng học những kiến thức nâng cao và bỏ qua phần danh từ –  nền tảng kiến thức cơ bản để bạn dễ dàng chinh phục ngôn ngữ này. Nếu bạn đang tìm kiếm kiến thức từ A đến Z về danh từ trong tiếng Anh thì đừng bỏ lỡ tất tần tật về danh từ trong tiếng Anh trong bài viết hôm nay của EMG Online nhé!

Xem thêm:

Mục lục

1. Định nghĩa danh từ trong tiếng Anh và chức năng của danh từ

Để biết cách vận dụng danh từ trong các bài tập, hội thoại hàng ngày, trước tiên hãy cùng tham khảo qua khái niệm danh từ trong tiếng Anh.

1.1. Danh từ trong tiếng Anh là gì?

Danh từ (Noun) là từ dùng để gọi tên của một loại sự vật, sự vật đó có thể là người, con vật, đồ vật, hiện tượng, địa điểm hay khái niệm. Danh từ được xem là một trong những từ loại quan trọng nhất trong tiếng Anh, nên người học cần tích lũy càng nhiều từ vựng về danh từ càng tốt. 

Ví dụ về danh từ trong tiếng Anh

  • Các danh từ chỉ người trong tiếng Anh: he (anh ấy), doctor (bác sỹ), the men (đàn ông),…
  • Danh từ chỉ con vật: dog (con chó), cat (con mèo), pet (thú cưng)
  • Danh từ chỉ vật trong tiếng Anh: money (tiền), table (cái bàn), computer (máy tính),…
  • Danh từ chỉ hiện tượng: storm (cơn bão), earthquake (động đất),…
  • Danh từ chỉ địa điểm: school (trường học), office (văn phòng),…
  • Danh từ chỉ khái niệm: culture (văn hóa), presentation (thuyết trình), experience (kinh nghiệm)

1.2. Chức năng của danh từ

Danh từ làm chủ ngữ trong câu

Khi làm chủ ngữ, danh từ thường đứng ở đầu câu và đứng trước động từ trong câu. 

VD: English is my favorite subject. (Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi) 

-> “English” là danh từ và làm chủ ngữ. 

Danh từ làm tân ngữ gián tiếp/trực tiếp của động từ

Khi đóng vai trò tân ngữ của động từ, danh từ sẽ đứng sau động từ. 

  • Khi danh từ là tân ngữ trực tiếp:

VD: I want to buy a birthday cake. (Tôi muốn mua một cái bánh sinh nhật)

-> “A birthday cake” là danh từ và làm tân ngữ của động từ “buy”.

  • Khi danh từ là tân ngữ gián tiếp:

VD: He give his girlfriend a ring. (Anh ấy tặng cho bạn gái chiếc nhẫn)

-> “His girlfriend” là danh từ và làm tân ngữ của động từ “give”

Danh từ làm tân ngữ của giới từ

Khi đóng vai trò tân ngữ của giới từ, danh từ sẽ đứng sau giới từ.

VD: I have talked to Mrs.Hoa several times. (Tôi đã nói chuyện với cô Hoa vài lần rồi)

-> “Mrs Hoa” là danh từ và làm tân ngữ của giới từ “to”

Cách sử dụng danh từ trong tiếng Anh - Nouns là gì? Danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật trong tiếng Anh

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ

Khi đóng vai trò bổ ngữ cho ngủ ngữ, danh từ đứng sau các động từ nối như tobe, become, seem,…

VD: John is an excellent student. (John là một học sinh xuất sắc)

-> “An excellent student” là danh từ và làm bổ ngữ cho chủ ngữ “John”

Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ

Khi đóng vai trò làm bổ ngữ cho tân ngữ, danh từ sẽ đứng sau một số động từ như make (làm), elect (bầu chọn), call (gọi điện thoại), consider (xem xét), appoint (bổ nhiệm), name (đặt tên), declare (tuyên bố), recognize (công nhận),…

VD: Board of directors recognize Tommy the best staff of the year. (Hội đồng quản trị công nhận Tommy là nhân viên xuất sắc nhất năm)

-> “The best staff of the year” là danh từ và làm bổ ngữ trong tiếng Anh cho tân ngữ “Tommy”.

Bạn sẽ quan tâm  Trạng từ so sánh – so sánh hơn và so sánh hơn nhất trong tiếng Anh

1.3. Vị trí của danh từ trong câu

Ngoài việc hiểu chức năng của danh từ, bạn nên biết rõ dấu hiệu nhận biết một danh từ so với những loại từ khác trong câu, thông qua một số đặc điểm sau:

Đứng sau mạo từ

Danh từ có thể đứng sau những mạo từ như a, an, the. Tuy nhiên, đứng giữa mạo từ và danh từ có thể có tính từ bổ nghĩa thêm.

VD: a beautiful girl (một cô gái đẹp), a lovely cat (một chú mèo dễ thương),…

Đứng sau tính từ sở hữu

Danh từ có thể đứng sau một số tính từ sở hữu cách như my, your, his, her, its, our, their,… Đứng giữa tính từ sở hữu và danh từ có thể có tính từ bổ nghĩa thêm.

VD: my new computer (máy tính mới của tôi), her pink T-shirt (chiếc áo hồng của cô ấy),…

Đứng sau từ chỉ số lượng

Danh từ có thể đứng sau một số từ chỉ số lượng như few, little, some, any, many, all…

VD: I need some coffee. (Tôi cần một chút cà phê)

Đứng sau giới từ

Danh từ có thể đứng sau giới từ như in, of, for, under,… để bổ nghĩa cho giới từ.

VD: This case is under investigation. (Vụ việc này đang được điều tra)

Đứng sau từ hạn định

Danh từ có thể đứng sau một số từ hạn định như this, that, these, those, both,…

VD: these new clothes (chỗ quần áo mới), both you and I (cả bạn và tôi),…

2. Các loại danh từ trong tiếng Anh

Có mấy loại danh từ trong tiếng Anh? Tùy theo các tiêu chí khác nhau, trong đó có 5 cách phân loại danh từ trong tiếng Anh phổ biến như sau:

2.1. Phân loại danh từ theo số lượng: Danh từ số ít (Singular Nouns) và Danh từ số nhiều (Plural Nouns)

  • Danh từ số ít là danh từ đếm được với đơn vị số đếm là một hoặc có thể là danh từ không đếm được.

VD: apple, cake, table,..

  • Danh từ số nhiều là danh từ đếm được có đơn vị số đếm bằng hoặc lớn hơn hai.

VD: apples, cakes, tables,…

Xem thêm:Danh từ số ít và danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Ngữ pháp danh từ trong tiếng Anh - Danh từ số ít và danh từ số nhiều

2.2. Phân loại danh từ theo cách đếm: Danh từ đếm được (Countable Nouns) và Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

  • Danh từ đếm được là danh từ mà chúng ta có thể đếm bằng số và có thể thêm trực tiếp số đếm vào trước nó.

VD: three pens (3 cái bút), five books (5 quyển sách),…

  • Danh từ không đếm được là danh từ mà chúng ta không thể đếm được trực tiếp và không thể thêm số đếm vào trước nó.

VD: water (nước), money (tiền), experience (kinh nghiệm),…

Xem thêm:Danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong tiếng Anh

2.3. Phân loại danh từ theo ý nghĩa: Danh từ chung và Danh từ riêng trong tiếng Anh

  • Danh từ chung trong tiếng Anh (Common Nouns) là danh từ chỉ sự vật, hiện tượng xung quanh chúng ta.

VD: student (học sinh), children (trẻ em),…

  • Danh từ riêng trong tiếng Anh (Proper Nouns) là danh từ chỉ tên riêng của một sự vật (tên người, tên địa điểm, tên hiện tượng,…)

VD: Bella (tên người), Japan (Nhật Bản), Red River (sông Hồng),…

2.4. Phân loại danh từ theo đặc điểm: Danh từ cụ thể (Concrete Nouns) và Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns)

  • Danh từ cụ thể là danh từ dùng để chỉ con người, sự vật tồn tại dưới dạng vật chất mà chúng ta có thể nhìn thấy, sờ thấy, cảm nhận được.

VD: Anna (tên người), mom (mẹ), pie (bánh ngọt),…

  • Danh từ trừu tượng là danh từ dùng để chỉ những sự vật không thể nhìn thấy mà chỉ có thể cảm nhận được.

VD: happiness (sự hạnh phúc), love (tình yêu), hope (sự hy vọng),…

Xem thêm: Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng trong tiếng Anh

2.5. Phân loại danh từ theo yếu tố cấu thành: Danh từ đơn (Simple Nouns) và Danh từ ghép (Compound Nouns) 

  • Danh từ đơn là danh từ chỉ bao gồm một từ duy nhất.

VD: baby (em bé), tree (cái cây), job (công việc),…

  • Danh từ ghép là danh từ gồm hai hay nhiều từ kết hợp với nhau. Danh từ ghép khi khi kết hợp có thể viết dưới dạng hai từ riêng biệt hoặc hợp lại thành một từ. 

VD: greenhouse (nhà kính), bedroom (phòng ngủ), toothpaste (kem đánh răng),…

3. Ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến danh từ

3.1. Những đuôi danh từ thông dụng

Đuôi danh từ là một trong những “tín hiệu” giúp bạn nhận ra từ vựng đó là danh từ khi làm bài tập hoặc khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Vậy cụ thể danh từ có những “đuôi” như thế nào?

  • -tion: nation, operation, suggestion, mention…
  • -sion: conclusion,illusion…
  • -er: producer, manufacturer, partner…
  • -or: operator, vendor, conductor…
  • -ee: employee, attendee, interviewee…
  • -eer: engineer, career,…
  • -ist: scientist, tourist,..
  • -ness: happiness, sadness,..
  • -ship: friendship, leadership,..
  • -ment: management, arrangement,..
  • -ics: economics, physics,..
  • -ence: science, conference,..
  • -ance: performance, importance, significance..
  • -dom: freedom, kingdom,..
  • -ture: nature, picture,..
  • -ism: tourism, criticism,..
  • -ty/ity: ability, honesty,..
  • -cy: constancy, privacy,..
  • -phy: philosophy, geography..
  • -logy: biology, psychology, theology..
  • -an/ian: musician, politician, magician , ..
  • -ette: cigarette, etiquette..
  • -itude: attitude,..
  • -age: carriage, marriage,..
  • -th: month, length, growth,..
  • -ry/try: industry, bakery,..

Trường hợp ngoại lệ:

  • -al: approval, proposal, renewal, refusal, professional….
  • -ive: initiative, objective, representative…
  • -ic: mechanic..

3.2. Cụm danh từ trong tiếng Anh (Noun Phrase) 

Định nghĩa

Cụm danh từ là một cụm từ có một danh từ đóng vai trò là thành tố chính, được bổ nghĩa bởi các thành phần bổ nghĩa đứng trước hoặc đứng sau. Cụm danh từ có chức năng như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Ví dụ: a beautiful girl (một cô gái đẹp), a delicious dish (một món ăn ngon), a bottle of water (một bình nước),… 

Cấu trúc của cụm danh từ trong tiếng Anh

Cấu tạo cụm danh từ tiếng Anh như thế nào?

Thông thường, một cụm danh từ thường có cấu trúc:

Hạn định từ + bổ ngữ + danh từ chính

Hạn định từ bao gồm: mạo từ (a,an,the), từ chỉ định (this,that,these,those), từ chỉ số lượng (one/two/three,…), tính từ sở hữu (my/your/his/her…).

VD: These two bicycle were stolen yesterday. (Hai chiếc xe đạp này bị mất hôm qua)

Bổ ngữ trong cụm danh từ thường là tính từ, và nó bổ nghĩa cho danh từ chính trong tiếng Anh. Nếu có nhiều tính từ bổ nghĩa, bạn cần lưu ý sắp xếp theo quy tắc OpSACOMP:

  • Opinion (quan điểm, đánh giá) – Ví dụ: good, pretty, ugly…
  • Size/Shape (kích cỡ) – Ví dụ: short, tall, big, small,…
  • Age (độ tuổi) – Ví dụ: young, old, new,..
  • Color (màu sắc) – Ví dụ: black, pink, red,…
  • Origin (nguồn gốc, xuất xứ) – Ví dụ: Chinese, US, UK,…
  • Material (chất liệu) – Ví dụ: plastic, steel, silk…
  • Purpose (mục đích, tác dụng) – Ví dụ: healing, traveling,…

VD: a big black car (một chiếc xe ô tô to và màu đen)

Cách dùng danh từ trong tiếng Anh

3.3. Cụm danh động từ (Gerund phrase) 

Danh từ có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng ở phía trước, các từ chỉ định ở phía sau và một số từ ngữ khác để lập thành cụm danh từ. Trong cụm danh từ, các phụ ngữ ở phần trước bổ sung cho danh từ các ý nghĩa về số và lượng. Các phụ ngữ ở phần sau nêu lên đặc điểm của sự vật mà danh từ biểu thị hoặc xác định vị trí của sự vật ấy trong gian hay thời gian.

Bạn sẽ quan tâm  Tất tần tật kiến thức về one/ another/ other/ the other/ others/ the others

Cụm danh động từ là một nhóm từ bắt đầu bằng một danh động từ (động từ tận cùng bằng -ing). Nhóm từ này được gọi là cụm danh động từ vì nó được dùng như một danh từ. Cụm danh động từ có chức năng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

VD: The most interesting part of our trip was watching the sun setting. (Phần thú vị nhất trong chuyến đi của chúng tôi là xem mặt trời lặn.)

3.4. Sở hữu cách của danh từ (Possessive Nouns) 

Sở hữu cách là một hình thức chỉ “sự sở hữu” của một người, một loài vật, hoặc một quốc gia,… đối với một người hay một vật nào đó. Khi áp dụng sở hữu cách với danh từ, bạn cần lưu ý một số quy tắc sau:

  • Công thức chung: Người sở hữu + ‘S + vật/ người thuộc quyền sở hữu (tức là thuộc về người đó) 

VD: Tom’ s T- shirt (áo thun của Tom), Anh’s mother (mẹ của Anh),…

  • Đối với danh từ số ít và danh từ số nhiều mà không tận cùng là s: Thêm ‘s vào sau.

VD: a man’s job, women’s clothes,…

  • Đối với danh từ số nhiều tận cùng là s: Thêm dấu ‘ vào sau chữ s.

VD: the students’ exam, the eagles’ nest,…

  • Đối với danh từ chỉ tên riêng: thêm ‘s vào sau danh từ

VD: Ms.Lily’s house, Lam’s car,…

  • Đối với danh từ ghép: Thêm ‘s vào sau từ cuối cùng của danh từ

VD: my sister-in-law’s gift,…

4. Cách biến đổi danh từ số ít sang danh từ số nhiều

4.1. Hầu hết ta thêm “S” vào sau danh từ

Danh từ số ít Danh từ số nhiều
A finger (một ngón tay)  —> Fingers (nhiều/những ngón tay)
A ruler (một cây thước kẻ)  —> Rulers (nhiều/những cây thước kẻ
A house ( một ngôi nhà )  —> Houses (nhiều/những ngôi nhà)

 

4.2. Những danh từ tận cùng bằng: S, SS, SH, CH, X, O + ES

Danh từ số ít Danh từ số nhiều
A bus (một chiếc xe buýt) —> Two buses (2 chiếc xe buýt)
A class (một lớp học) —> Three classes (3 lớp học)
A bush (một bụi cây) —> Bushes (những bụi cây)
A watch (một cái đồng hồ đeo tay) —> Five watches (5 cái đồng hồ đeo tay)
A box (một cái hộp) —> Two boxes (2 cái hộp)
A tomato (một quả cà chua) —> Tomatoes (những quả cà chua)

 

Trường hợp ngoại lệ: Một số danh từ mượn không phải là tiếng Anh gốc, có tận cùng bằng “o” nhưng ta chỉ thêm “S” như:

Danh từ số ít —> Danh từ số nhiều
a photo (một bức ảnh) —> photos (những bức ảnh)
a radio ( một cái đài) —> radios (những cái đài)
a bamboo (một cây tre) —> bamboos (những cây tre)
a kangaroo (một con chuột túi —> kangaroos (những con chuột túi)
a cuckoo (một con chim cu gay) —> cuckoos (những con chim cu gáy)

 

4.3. Những danh từ tận cùng bằng “y”

  • Nếu trước “y” là một phụ âm ta đổi “y” -> i+es

Eg:

  • a fly (một con ruồi) -> two flies (hai con ruồi)

=> danh từ “fly” tận cùng là “y”, trước “y” là một phụ âm “l” nên ta đổi “y” -> i+es

Chuyên đề về danh từ trong tiếng Anh
  • Nếu trước “y” là một nguyên âm (a,e,i,o,u) ta chỉ việc thêm “s” sau “y”

Eg:

  • A boy (một cậu bé) -> Two boys (hai cậu bé)

=> danh từ “boy” tận cùng là “y”, trước “y” là một nguyên âm “o” nên ta giữ nguyên “y” + s.

4.4. Những danh từ tận cùng bằng “F” hoặc “Fe” ta biến đổi: f/fe -> v+es

Eg:

  • A leaf (một chiếc lá) -> Leaves (những chiếc lá)

=> Danh từ “leaf” tận cùng là “F” nên ta biến đổi “F” -> v+es

  • A knife (một con dao) -> Three knives (3 con dao)

=> Danh từ “knife” tận cùng bằng “Fe” nên ta đổi “Fe” -> v+es

  • Trường hợp ngoại lệ
Roofs: mái nhà Gulfs: vịnh Cliffs: bờ đá dốc Reefs: đá
Proofs: bằng chứng Chiefs: thủ lãnh Safes: tủ sắt Dwarfs : người lùn
Turfs: lớp đất mặt Griefs: nỗi đau khổ Beliefs : niềm tin

 

4.5. Có một số danh từ dạng đặc biệt, không theo quy tắc trên

Danh từ số ít Danh từ số nhiều
a tooth (một cái răng) —> teeth (những cái răng)
a foot (một bàn chân) —> feet (những bàn chân)
a person (một người) —> people (những người)
a man (một người đàn ông) —> men (những người đàn ông)
a woman (một người phụ nữ) —> women (những người phụ nữ)
a policeman (một cảnh sát) —> policemen (những cảnh sát)
a mouse (một con chuột) —> mice (những con chuột)
a goose (một con ngỗng) —> geese (những con ngỗng)
an ox (một con bò đực) —> oxen (những con bò đực)

 

5. Cách sử dụng a/an trước danh từ đếm được số ít

Chúng ta dùng a/an trước một danh từ số ít đếm được. “a/an” đều có nghĩa là một. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước.

Eg:

  • A dog is running on the street. (Một con chó đang chạy trên đường phố.)
  • I saw a girl dancing very well last night. (Tôi thấy một cô gái nhảy rất tốt đêm qua.)

Mạo từ “an”: được sử dụng trước một danh từ đếm được, số ít và được bắt đầu bằng một nguyên âm.

Ta dùng “an” với những danh từ bắt đầu bằng nguyên âm a, e, i, o, u. (cách nhớ: uể oải)

Eg:

  • an apple (một quả táo)
  • an egg (một quả trứng)
  • an umbrella (một cái ô)

Mạo từ “a”: được sử dụng trước một danh từ đếm được số ít và được bắt đầu bằng một phụ âm.

Ngoài 5 nguyên âm kể trên thì còn lại sẽ là phụ âm.

Ta dùng “a” với những danh từ bắt đầu bằng phụ âm và một số danh từ bắt đầu bằng u, y, h.

Eg:

  • a book (một quyền sách)
  • a computer (một cái máy tính)
  • a year (một năm)
  • A house (một căn nhà)

6. Cách phát âm đuôi danh từ số nhiều

6.1. Các danh từ số nhiều theo nguyên tắc

Danh từ thường được chuyển sang hình thức số nhiều bằng cách thêm “s” hoặc “es” vào đuôi như trên. Cách phát âm đuôi của danh từ số nhiều cũng giống cách phát âm tiếng Anh đuôi s, es:

  • Khi danh từ có tận cùng bằng các phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, âm đuôi đọc là /s/

VD:

students /ˈstudənts/

months /mʌnθS/

cups /kʌps/

  • Khi danh từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/, âm đuôi đọc là /iz/

VD:

kisses /’kɪsiz/

brush /brә:∫iz/

garage /ɡəˈrɑːʒiz/

  • Khi danh từ có tận cùng là các âm còn lại âm đuôi đọc là /z/.

VD:

pens /pɛnz/ (cái bút)

rooms /ruːmz/ (căn phòng)

things /θɪŋz/ (thứ)

6.2. Các danh từ số nhiều bất quy tắc

Học danh từ trong tiếng Anh thì chắc chắn không thể bỏ qua kiến thức quan trọng về các danh từ số nhiều bất quy tắc dưới đây. Cùng tham khảo nhé!

Các danh từ số ít thông dụng chỉ cần thay đổi nguyên âm của từ để thành số nhiều

Danh từ số ít Cách đọc Danh từ số nhiều Cách đọc Tạm dịch
foot /fʊt/ feet /fiːt/ bàn chân
tooth /tuːθ/ teeth /tiːθ/ răng
goose /ɡuːs/ geese /ɡiːs/ ngỗng
man /mæn/ men /men/ đàn ông
woman /ˈwʊmən/ women /ˈwɪmɪn/ phụ nữ

Các danh từ số ít thông dụng thay đổi luôn cách đánh vần để tạo danh từ số nhiều

Danh từ số ít Cách đọc Danh từ số nhiều Cách đọc Tạm dịch
a mouse /maʊs/ mice /maɪs/ chuột
a die /daɪ/ dice /daɪs/ con súc sắc
an ox /ɑːks/ oxen /ˈɑːksn/ bò đực bị thiến
a child /tʃaɪld/ children /ˈtʃɪldrən/ đứa trẻ
a person /ˈpɜːrsn/ people /ˈpiːpl/ người

Với từ person, nó còn có số nhiều là persons, nhưng chỉ được dùng trong các trường hợp trang trọng.

Bạn sẽ quan tâm  Tổng hợp quy tắc đánh trọng âm “bất bại” trong tiếng Anh

Cách danh từ mà dạng số ít và số nhiều của nó… giống nhau hoàn toàn

Danh từ số ít Danh từ số nhiều Cách đọc Tạm dịch
a sheep sheep /ʃiːp/ con cừu
a fish fish /fɪʃ/
a deer deer /dɪr/ huơu, nai
a moose moose /muːs/ nai sừng tấm Á-Âu
a buffalo buffalo /ˈbʌfələʊ/ con trâu

7. Một số lưu ý bạn cần ghi nhớ

Không phải danh từ nào kết thúc bằng -s đều ở dạng số nhiều

Các danh từ dưới đây đều kết thúc bằng -s nhưng đều không phải là dạng số nhiều.

  • news (tin tức),…
  • billiards (trò chơi bi-a),…
  • Các căn bệnh: mumps (bệnh quai bị), measles (bệnh sởi),…
  • Môn học: mathematics (toán học), physics (vật lý học), linguistics (ngôn ngữ học), aerobics (thể dục nhịp điệu), gymnastics (môn thể dục dụng cụ), statistics (thống kê học), acoustics (âm học),…
  • means (tiền bạc), species (loài vật),…

Có các danh từ trong tiếng Anh chỉ có dạng số nhiều, không có dạng số ít

Và các danh từ này cũng không thể “đi chung” với số luôn. Các danh từ này thường là các vật có 2 phần. Ví dụ:

  • Y phục
    • panties, boxers, briefs, pantyhose,…
    • jeans (quần gin), pants (quần dài), pajamas (quần áo ngủ), shorts (quần sóoc),…
  • Các dụng cụ
    • headphones, earphones,… (tai nghe)
    • pliers (cái kìm), scissors (cái kéo), tongs (cái kẹp), tweezers (cái nhíp),…
    • binoculars (ống nhòm), eyeglasses (mắt kính), sunglasses (kính mát), goggles (kính bảo hộ),…

Vì các danh từ này có 2 phần, cho nên khi nói về chúng, người bản ngữ thường dùng cụm từ “a pair of”/”pairs of” để chỉ số lượng của chúng.

  • I have a new pair of sunglasses.
  • You can get rid of that old pair of earphones.
  • I’d like to buy three pairs of briefs and one pair of pants.
Noun trong tiếng Anh là gì?

Ngoài ra, chúng ta còn có các danh từ chỉ có dạng số nhiều phổ biến khác như

  • earnings (tiền lương)
  • belongings (của cải), clothes (quần áo)
  • congratulations (lời chúc mừng), thanks (lời cảm ơn)
  • outskirts (vùng ngoại ô), premises (cơ ngơi), surroundings (vùng xung quanh)

Và đương nhiên, những danh từ này trong câu phải đi với đại từ số nhiều và động từ số nhiều

  • Make sure your belongings are tagged with your name before you check them in.
  • His thanks are clearly sincere.
  • If your clothes are wet, you can dry them upstairs.
  • The outskirts of Da Nang are really pretty and they stretch for miles.

8. Một số từ và cụm từ thường được dùng với danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được
(count nouns)
Danh từ không đếm được
(non-count nouns)
a/an (chỉ dùng với số ít) — (không đi kèm mạo từ)
the the
some some
a lot of / lots of a lot of / lots of
many (nhiều) much (nhiều)
a few (một vài) a little (một vài)
few (một ít) little (một ít)
fewer (dạng so sánh hơn của few) less (dạng so sánh hơn của little)
fewest (dạng so sánh nhất của few) least (dạng so sánh nhất của little)
not many (không nhiều) not much (không nhiều)
not any (không có gì) not any (không có gì)

 

9. Những danh từ trong tiếng Anh thường gặp 

Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt

Từ tiếng anh

Nghĩa tiếng Việt
Tree Cái cây News  Tin tức
Car Ô tô Paper Giấy
People Người Story Câu chuyện
Dog Con chó Park Công viên
Cat Con mèo Lake Hồ nước
Store Cửa hàng Bike Xe đẹp
Way  Đường xá Bag Cặp sách
World Thế giới School Trường học
Water Nước Market Chợ
Sugar Đường mía Vegetable rau
map Bản đồ Flower hoa
Family Gia đình Rice Cơm
Meat Thịt Goal Mục tiêu
Computer Máy tính Area Khu vực
Year Năm Army Quân đội
Music Âm nhạc Thing Vật
Door Cái cửa Painting Tranh
Table Cái bàn Ball Quả bóng
Book Quyển sách Wood Gỗ
Pen Bút Fire Lửa
Bird Con chim Money Tiền
Candy Kẹo Zoo Sở thú
Food  Thức ăn Bus Xe Buýt
Power Quyền lực Eyes Đôi mắt
Love Tình yêu Dress Cái đầm

 

10. Các danh từ ghi điểm bạn cần biết

5 Danh Từ Khi Nói Về Sự Thăng Chức

5 Danh Từ Tiếng Anh Dùng Trong Nhà Hàng

5 Danh Từ Nói Về Việc Tiết Kiệm Năng Lượng

5 Danh Từ Nói Về Đồng Nghiệp

5 Danh Từ Nói Về Vị Trí Trong Công Ty Bằng Tiếng Anh

5 Danh Từ Nói Về Lễ Hội

5 Danh Từ Dùng Khi Du Lịch

5 Danh Từ Nói Về Thể Thao

5 Danh Từ Nói Về Bữa Sáng

5 Danh Từ Tiếng Anh Để Nói Về Mối Quan Hệ

5 Danh Từ Để Nói Về Các Loại Đồ Uống

11. Bài tập về Danh từ

Bài tập 1: xác định Danh từ

Chỉ ra các cụm danh từ hoặc danh từ trong các câu sau.

1. My younger sister is working for an international company.
2. Her niece wants to become a scientist in the future.
3. We need to buy a lot of things for the party.
4. That unlucky old lady hasn’t found her wallet.
5. This corporation has many branches around the world.
6. We have visited all museums in Paris.
7. I consider Anna my best friend.
8. It took the firefighters two hours to put out the fire.
9. Two new air conditioners were installed in our office yesterday.
10. This city is famous for its shopping centers and amusement parks.

Đáp án

1. My younger sister is working for an international company.
2. Her niece wants to become a scientist in the future.
3. We need to buy a lot of things for the party.
4. That unlucky old lady hasn’t found her wallet.
5. This corporation has many branches around the world.
6. We have visited all museums in Paris.
7. I consider Anna my best friend.
8. It took the firefighters two hours to put out the fire.
9. Two new air conditioners were installed in our office yesterday.
10. This city is famous for its shopping centers and amusement parks.

Bài tập 2: sắp xếp lại câu

Sắp xếp lại các từ bên dưới để tạo thành các câu chính xác.

1. elder sister/ that/ wants/ for/ international/ my/ work/ to/ company/ .
2. helped/ bags/ kind/ me/ carry/ those/ to/ kids/ my/ heavy/ .
3. bought/ my/ a/ apartment/ parents/ last/ cozy/ year/ .
4. always/ valuable/ caring/ boss/ us/ our/ gives/ advice/ .
5. offers/ and/ that/ a high/ great/ salary/ company/ benefits/ great/ .
6. misses/ irresponsible/ always/ that/ the/ employee/ deadlines/ .
7. leader/ like/ meetings/ doesn’t/ our/ long/ .

Đáp án

1. My elder sister wants to work for that international company.
2. Those kind kids helped me to carry my heavy bags.
3. My parents bought a cozy apartment last year.
4. Our caring boss always gives us valuable advice.
5. That company offers a high salary and great benefits.
6. That irresponsible employee always misses the deadlines.
7. Our leader doesn’t like long meetings.

Xem thêm:Bài tập danh từ trong tiếng Anh hay nhất

Trên đây là lý thuyết về danh từ trong tiếng Anh và bài tập thực hành mà EMG Online đã tổng hợp. Hãy chia sẻ bài viết này nếu nó hữu ích với bạn, và để xem lại kiến thức khi cần bạn nhé! Nếu bạn đang học tiếng Anh một cách rời rạc, chưa khoa học, bạn nên tham khảo lộ trình học tiếng Anh nghiêm túc và bài bản tại đây. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Spam *Captcha loading...