Động từ tình thái (modal verbs) trong ngữ pháp tiếng Anh và bài tập

Động từ tình thái là một trong những phần quan trọng cơ bản nhất trong tiếng Anh. Để có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo trong công việc và giao tiếp, bạn cần nắm vững kiến thức về phần ngữ pháp tiếng Anh này. Bài viết sau đây sẽ giới thiệu đến bạn tất cả các kiến thức về động từ tình thái.

Xem thêm:

CAN – CANNOT (can’t)

Can và Can not là những động từ tính thái thông dụng bậc nhất trong tiếng Anh mà bạn có thể gặp trong bất kỳ văn bản và hoàn cảnh nào. Không chỉ sử dụng đơn lẻ, can và can not còn đi cùng với các động từ khác để tạo thành cụm động từ như can’t help = can’t stop (không thể dừng làm gì),.. Tuy nhiên, bài viết này sẽ chỉ đề cập đến cách sử dụng thông dụng nhất của can và can not.

Cấu trúc sử dụng “Can” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • “Can” đi với động từ nguyên thể không có “to” đứng trước

VD: I can go there tomorrow

Dịch: Tôi có thể đến đó vào ngày mai

  • “Can” không thêm “s” đằng sau chủ ngữ “he/she/it”

VD: He can go there tomorrow

Dịch: Anh ấy có thể đến đó vào ngày mai 

  • Thể phủ định của “can” là “cannot”/”can’t” không thêm do/don’t

VD: Can you come tomorrow? (NOT Do you can come tomorrow?)

Dịch: Ngày mai bạn có thể tới không?

Ý nghĩa khi sử dụng “Can” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • “Can” dùng để diễn tả một khả năng ở thời điểm hiện tại (rằng chúng ta có thể làm được một việc gì đó)

VD: I can speak English really well

Dịch: Tôi có thể nói tiếng Anh rất tốt

  • “Can” dùng để hỏi về sự cho phép hay không cho phép làm việc gì

VD: Can I sit here?

Dịch: Tôi có thể ngồi đây không?

  • “Can” dùng để đưa ra yêu cầu, đề nghị, chẳng hạn như đề nghị gọi đồ ở nhà hàng, tiệm ăn,…

VD: Can I have a hamburger and a cup of coke?

Bạn sẽ quan tâm  Câu cầu khiến (Imperative Sentence) trong tiếng Anh – Cấu trúc, cách dùng và ví dụ

Dịch: Tôi muốn gọi một chiếc hamburger và một ly cô-ca

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

COULD – COULD NOT (couldn’t)

Tương tự như “can/can’t”, nhưng could và couldn’t còn có các ý nghĩa sử dụng khác, gồm:

  • Dùng để diễn tả một suy đoán về một hành động nào đó không chắc chắn

VD: Where is Mr. Robin? – He could be in the toilet, I’m not sure.

Dịch: Ông Robin đâu rồi? – Có thể ông ấy đang đi vệ sinh, tôi không chắc lắm

  • Dùng để diễn tả một khả năng của một người trong quá khứ

VD: When I was young, I could sing with a sweet voice

Dịch: Khi tôi còn bé, tôi có thể hát với một giọng hát ngọt ngào

  • Dùng để nói về một khả năng hoặc phủ định trạng thái của một hành động trong thời điểm hiện tại

VD: What you do could be wrong.

Dịch: Những gì bạn làm có thể là sai.

Học ngữ pháp tiếng Anh thụ động bằng cách đọc sách mỗi ngày 

Học ngữ pháp tiếng Anh thụ động bằng cách đọc sách mỗi ngày 

MUST – MUST NOT (mustn’t) / HAVE TO – DON’T HAVE TO 

Must, must not và have to, do not have to đều được dịch nghĩa là “phải”. Tuy nhiên, nhiều người mới bắt đầu học tiếng Anh thường sẽ rất mơ hồ khi sử dụng các động từ tính thái này dẫn đến sử dụng trong các trường hợp không phù hợp. Cùng phân biệt rõ ràng các động từ này ngay dưới đây.

Cấu trúc Must – Must not trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Must – Must not dùng tương tự như Can – can not.

Cấu trúc “have to” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Sử dụng “do” và “did” trong câu phủ định và câu hỏi.

VD: 

Do you have to wake up early?

Dịch: Bạn có phải dậy sớm không?

Did you have to do your homework yesterday?

Dịch: Bạn có phải làm bài tập về nhà ngày hôm qua không?

You don’t have to do this test

Dịch: Bạn không cần phải làm bài kiểm tra này

  • Không viết tắt động từ “have” và “have to” thành “‘ve”

VD: I have to go now (NOT I’ve to go now)

Dich: Tôi phải đi bây giờ

  • Quá khứ của “have to” là “had to”, tương lai của “have to” là “wil have to”

VD: 

This morning I had to go by bus.

Dịch: Sáng nay tôi phải đi bằng xe bus

I will have to take a taxi if it rains.

Dịch: Tôi sẽ phải đi taxi nếu trời mưa

Cách dùng:

  • “Have to” thể hiện một việc bắt buộc phải làm theo luật và quy định, “must” cũng mang ý nghĩa phải làm gì đó nhưng không theo quy định, quy tắc mà do cảm nhận của bản thân cần phải làm gì.

VD: 

I have to go to work before 9.

Bạn sẽ quan tâm  Tính từ chỉ tính cách khó phân biệt trong ngữ pháp tiếng Anh

Dịch: Tôi phải đi làm trước 9 giờ

I must wake up earlier.

Dịch: Tôi phải dậy sớm hơn.

  • “Don’t have to” thể hiện bạn không cần phải làm gì đó, “mustn’t” thể hiện việc gì đó bạn không thể làm, mang ý cấm.

VD:

You don’t have to do that for me.

Dịch: Bạn không cần phải làm thế với tôi đâu.

You mustn’t call me after 11.

Dịch: Bạn không được gọi tôi sau 11 giờ.

Động từ tính thái trong tiếng Anh xuất hiện rất nhiều trong ngữ pháp tiếng Anh hằng ngày và sách báo

Động từ tính thái trong tiếng Anh xuất hiện rất nhiều trong ngữ pháp tiếng Anh hằng ngày và sách báo

NEED TO – DON’T NEED TO

Need và need to không thông dụng như các động từ tính thái trên nhưng cũng nằm trong nhóm những từ hay gặp nhất trong tiếng Anh. Do đó, bạn cần nắm chắc cách sử dụng các động từ tính thái này như sau:

Cấu trúc khi sử dụng “need to” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Sử dụng tương tự với have to / don’t have to 

Ý nghĩa khi sử dụng “need to” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Tương tự với “have to”, “need to” dùng để nói hành động nào đó là cần thiết hay không.

VD: You need to confirm your booking 

Dịch: Bạn cần phải xác nhận lại lịch đặt trước.

  • Bạn có thể dùng “don’t need to” trong trường hợp chỉ vè một hành động cụ thể. Tuy nhiên trong các trường hợp chung chung, có thể dùng cả “don’t need to” và “needn’t do something” để thể hiện một hành động nào đó là không cần thiết.

VD:

My mom said that I don’t need to wear glasses (Hành động chung, tại mọi thời điểm)

Dịch: Mẹ tôi nói tôi không cần phải đeo kính

My mom said that I don’t need to/needn’t wear glasses when I’m on the stage (Trong một tình huống cụ thể)

Dịch: Mẹ tôi nói tôi không cần phải đeo kính khi ở trên sân khấu 

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

SHOULD – SHOULD NOT (shouldn’t) / OUGHT TO – OUGHT NOT TO (oughtn’t to)

Should là động từ tính thái mà bất cứ ai học tiếng Anh về mảng ngữ pháp đều sẽ tiếp cận đầu tiên. Mặc dù “ought to” mang ý nghĩa tương đồng nhưng lại hiếm gặp hơn. Vậy cách sử dụng các động từ tính thái này như thế nào?

Cấu trúc khi sử dụng “should” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Tương tự với “Can, could, must”
  • Thường có thể sử dụng cấu trúc “I think you should + Verb”

VD: I think you should read some researches about that first

Dịch: Tôi nghĩ bạn nên đọc một vài nghiên cứu về nó trước.

  • Có thể sử dụng “ought to”/” ought not to” thay thế cho should/ shouldn’t”

VD: You ought to take a rest = You should take a rest

Dịch: Bạn nên nghỉ ngơi một chút đi.

Ý nghĩa khi sử dụng “should” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Dùng “Should” để đưa ra lời khuyên, hoặc thể hiện hành động nào đó là đúng hay sai.
Bạn sẽ quan tâm  Collocations là gì? Cách học Collocations hiệu quả nhất và 2000 collocations thông dụng

VD: You should eat something before drinking coffee.

Dịch: Bạn nên ăn gì đó trước khi uống cà phê.

HAD BETTER – HAD BETTER NOT 

Have better có thể là động từ tính thái khiến nhiều bạn mới học tiếng Anh cảm thấy lạ lẫm và khó sử dụng hơn các động từ tính thái khác bởi cần phải chia động từ. Cùng xem cấu trúc và cách dụng của have better ngay dưới đây.

Cấu trúc khi sử dụng “had better” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Had better + Verb nguyên thể
  • Thể viết tắt:  ‘d better / ‘d better not

Ý nghĩa khi sử dụng “had better” trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Had better dùng để diễn tả một hành động mà bạn nghĩ ai đó nên hay không nên làm, bởi hành động này có thể dẫn đến một kết quả không tốt.

VD: I’d better hurry up before being too late.

Dịch: Tốt nhất là tôi nên nhanh hơn trước khi quá muộn.

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

Bài tập luyện tập động từ tình thái 

Điền từ vào chỗ trống 

  1. ______ ask you a question? (Can I / I can / Do I can)
  2. You ______apologize; it isn’t necessary. (Mustn’t / Don’t have to)
  3. You ______go now; you can stay a bit longer. (don’t have to / mustn’t)
  4. It’s an incredible film. You ______  watch it. (should, shouldn’t)
  5. When we were at school we ______ wear a uniform.  (must / had to / ought to)
  6. We ______go to the meeting. Why didn’t you go? (had got to/ must / had to)
  7. Sorry, but I’m not Lisa. You ______ me for someone else. (might be confusing / must confuse/ must be confusing)

Đáp án

  1. Can I
  2. mustn’t
  3. don’t have to
  4. should
  5. had to
  6. had to 
  7. might be confusing

Hy vọng bài viết trên đã mang đến cho bạn những kiến thức hữu ích về động từ tình thái và cách sử dụng. Bạn có thể tham khảo thêm các kiến thức ngữ pháp và từ vựng khác cùng với EMG Online ngay tại đây nhé!

 

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
12 Thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Spam *Captcha loading...