Tất tần tật những điều bạn cần biết về động từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có ba từ loại phổ biến là danh từ, động từ và tính từ. Trong đó, động từ là từ loại có cách sử dụng đa dạng và phức tạp nhất, cũng là một thử thách khá khó nhằn với đa số người học tiếng Anh hiện nay. Thấu hiểu điều đó, EMG Online xin gửi đến bạn bài viết kiến thức từ A đến Z về động từ trong tiếng Anh. Hãy cùng khám phá ngay dưới đây.

Xem thêm:

Định nghĩa động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh (Verb) là những từ dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó của con người, động vật, sự vật và hiện tượng. Động từ có chức năng rất quan trọng, giúp truyền tải thông tin và nội dung chính trong một câu. Bất cứ một câu đầy đủ nào cũng cần có động từ mới trở thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp. 

Ví dụ:

  • Động từ chỉ hành động: learn (học), run (chạy), eat (ăn),… 
  • Động từ chỉ trạng thái: tobe (là), seem (có vẻ), feel (cảm thấy),..

Định nghĩa động từ trong tiếng Anh

Định nghĩa động từ trong tiếng Anh

Vị trí của động từ trong câu

Nếu như danh từ và tính từ có nhiều vị trí và đóng đa dạng vai trò trong câu, thì động từ chỉ có một vị trí chính là đứng sau chủ ngữ, và đứng trước tân ngữ bổ nghĩa cho nó. 

Công thức: Subject (chủ ngữ) + Verb (động từ) + Object (tân ngữ).

Bạn sẽ quan tâm  Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) – Công thức, dấu hiệu, ví dụ và bài tập

VD:

  • My family has six people. (Gia đình tôi có 6 người)
  • I am a student. (Tôi là một học sinh) 

Lưu ý: Động từ có thể đứng sau trạng từ chỉ mức độ thường xuyên.

VD: 

  • I usually go to the movie theater at the weekend. (Tôi thường đến rạp chiếu phim vào cuối tuần).

Phân loại động từ

Dựa trên đặc điểm, tính chất và cách sử dụng, động từ được phân loại thành những loại chính sau đây:

  • Động từ thể chất (Physical verbs)
  • Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs)
  • Động từ chỉ hoạt động nhận thức (Mental verbs) 
  • Động từ hành động (Action verb) 
  • Ngoại động từ (Transitive verbs) 
  • Nội động từ (Intransitive verbs) 
  • Trợ động từ (Auxiliary verbs)
  • Động từ trạng thái (State verbs)
  • Động từ tình thái (Modal verbs)

Xem thêm: Định nghĩa các loại động từ trong tiếng Anh. 

Phân loại động từ trong tiếng Anh

Phân loại động từ trong tiếng Anh

Cách thức sử dụng và chia động từ trong tiếng Anh

Trong một mệnh đề hoặc một câu đơn, một chủ ngữ phải có và chỉ có thể đi cùng với một động từ chia thì, nếu có động từ khác thì phải chia ở dạng.

VD: I saw him standing at the bus station yesterday. (Tôi thấy anh ấy ở trạm xe buýt hôm qua)

Trong câu trên, “saw” là động từ chia ở thì, “standing” là động từ chia ở dạng.

Động từ chia thì: dựa trên thời gian xảy ra hành động và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ để chia động từ cho phù hợp.

Ví dụ: 

  • She goes to work everyday. → goes là động từ chia ở thì hiện tại đơn
  • They are playing football now. → are playing là động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn
  • He failed the exam last week. → failed là động từ chia ở thì quá khứ đơn
Bạn sẽ quan tâm  Tổng hợp kiến thức cơ bản từ A đến Z về phát âm tiếng Anh chuẩn quốc tế

Để chia động từ theo thì đúng, bạn cần nhớBảng 360 động từ bất quy tắc trong ngữ pháp tiếng Anh

Động từ chia dạng: dựa trên những công thức và cấu trúc câu để chia động từ ở dạng khác nhau, có bốn dạng sau đây: 

  • Bare infinitive: Động từ nguyên thể

Động từ sẽ được chia ở dạng nguyên thể trong những trường hợp sau: 

Nếu verb-1 là make, have (ở dạng sai bảo chủ động) hoặc động từ chỉ giác quan như hear, see, feel, notice, watch,… thì verb-2 sẽ ở dạng bare infinitive (động từ nguyên thể).

Ví dụ: I make him go. (Tôi làm anh ấy đi), I saw him go out. (Tôi thấy anh ấy ra ngoài)

  • To-infinitive: Động từ nguyên thể có “to”. 

Trường hợp 1: Những động từ sau được theo sau trực tiếp bởi to-infinitive: agree, appear, arrange, attempt, ask, decide, determine, fail, endeavour, happen, hope, learn, manage, offer, plan, prepare, promise, prove, refuse, seem, tend, threaten, volunteer, expect, want, …

VD: She agreed to pay $100.(Cô ấy đã đồng ý trả 100 đô la.)

Trường hợp 2: Sử dụng công thức: Verb + how/ what/ when/ where/ which/ why + to-infinitive.

Những động từ sử dụng công thức này là: ask, decide, discover, find out, forget, know, learn, remember, see, show, think, understand, want to know, wonder…

VD: He forgot to lock the door. (Anh ấy quên khóa cửa)

Trường hợp 3: Sử dụng công thức Verb + object + to-infinitive.

Những động từ theo công thức này là: advise, allow, enable, encourage, forbid, force, hear, instruct, invite, order, permit, persuade, request, remind, train, urge, want, tempt…

VD: She encouraged me to try again. (Cô ấy khuyến khích tôi thử lại lần nữa.)

  • V-ing: Động từ thêm đuôi -ing.

Những động từ sau được theo sau trực tiếp bởi V-ing: deny, delay, avoid, admit, advise, enjoy, keep, mind, consider, finish, be/get used to, dislike, practice, mention,…

VD: I cannot deny drinking wine. (Tôi không thể từ chối uống rượu)

Xem thêm: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Cách sử dụng và chia động từ

Bạn sẽ quan tâm  Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Cách sử dụng và chia động từ

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn kiến thức về động từ trong tiếng Anh đầy đủ nhất. Hy vọng bạn sẽ nắm chắc phần ngữ pháp tiếng Anh quan trọng này.

Muốn chinh phục tiếng Anh, bạn cần có lộ trình và phương pháp học bài bản, nghiêm túc. Nếu bạn muốn tư vấn về lộ trình học tiếng Anh hiệu quả, hãy đăng ký ngay tại đây. 

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
tổng hợp 12 thì trong tiếng anh cơ bản PDF
Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh Công thức Dấu hiệu Nhận biết kèm File PDF
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Spam *Captcha loading...