Ngữ pháp tiếng Anh: Ngoại động từ (Transitive verbs) – cách dùng và bài tập

Trong tiếng Anh, động từ có thể phân thành nhiều loại căn cứ vào chức năng của động từ. Trong đó ngoại động từ và nội động từ là một trong những cách phân loại căn cứ vào việc động từ có tân ngữ hay không. Nhiều bạn mặc dù đã học tiếng Anh đến cả chục năm nhưng đến khi nhắc đến cách phân loại này vẫn vô cùng lúng túng. EMG Online sẽ cùng các bạn tháo gỡ khó khăn này bằng cách tìm hiểu ngoại động từ trong tiếng Anh thông qua bài viết dưới đây.

EMG Online hoàn toàn có thể tự tin rằng, qua bài viết này, các bạn chắc chắn sẽ không thể quên được ngoại động từ trong tiếng Anh là gì. Các bạn hãy cùng trải nghiệm thực tế nhé.

Xem thêm:

1. Ngoại động từ (Transitive verbs) là gì?

Ngoại động từ là những động từ diễn tả một hành động tác động đến một người hoặc một vật nào khác. Người hoặc vật chịu sự tác động của hành động được gọi là tân ngữ theo sau. Ngoại động từ luôn có tân ngữ đi sau. Có các ngoại động từ sau:

– Ngoại động từ đơn: là từ chỉ có một tân ngữ theo sau.

o Ví dụ: I am writing a report: tôi đang viết một báo cáo. Trong đó “a report” là tân ngữ của động từ “writing”.

o Ví dụ 2: I spent money on buying a new dress. Tôi đã tiêu tiền vào việc mua một cái váy mới. Trong đó “money” là tân ngữ của động từ “spent”; “a new dress” là tân ngữ của động từ “buying”

– Ngoại động từ kép: là những động từ có hai tân ngữ trở lên

o Ví dụ 1: I gave the policeman my phone. Tôi đưa cho viên cảnh sát điện thoại của tôi. Trong đó her là tân ngữ trực tiếp, “my phone” là tân ngữ của động từ “gave” và “the policeman” là tân ngữ gián tiếp (người nhận chiếc điện thoại).

Bạn sẽ quan tâm  Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập

o Ví dụ 2: He bought her a very nice birthday present. Anh ấy mua tặng cô ấy một món quà sinh nhật rất dễ thương. “A very nice birthday present” là tân ngữ của động từ “bought” và “her” là tân ngữ gián tiếp (người được tặng nhận món quà).

Xem thêm: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Cách sử dụng và chia động từ

2. Những ngoại động từ đặc biệt

Một số ngoại động từ đặc biệt bởi nó vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, tùy vào trường hợp đặt câu và nghĩa của từ.

Ví dụ:

– The bell is ringing: Chuông đang reo. – He rang the bell: Anh ấy đã rung chuông.

– My hear broke: Trái tim tôi tan nát. – He broke my heart: Anh ấy làm tan nát trái tim tôi.

– I will never give up: Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ. – He gave up smoking last year: Anh ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái.

– The tree grows so fast: Cái cây lớn nhanh quá. – My father grows some vegetables in our garden: Bố tôi trồng một vài loại rau trong vườn.

3. Tổng kết về ngoại động từ trong tiếng Anh

Ngoại động từ luôn cần có một tân ngữ. Ngoại động từ cần phải có tân ngữ để bổ nghĩa cho động từ mới tạo thành câu hoàn chỉnh và đầy đủ. Căn cứ vào số lượng tân ngữ theo sau động từ chính ta có thể phân loại ngoại động từ thành hai loại là: Ngoại động từ đơn và ngoại động từ kép.

Ngoại động từ đơn theo sau chỉ có một tân ngữ. Ngoại động từ kép có nhiều hơn một tân ngữ đi sau.

Ví dụ:

– Alex sent (transitive verb) a postcard (direct object) from Argentina.
Alex đã gửi (ngoại động từ) một tấm bưu thiếp (tân ngữ trực tiếp) từ Argentina.

– She left (transitive verb) the keys (direct object) on the table.
Cô ấy để (ngoại động từ) chìa khóa (tân ngữ trực tiếp) trên bàn.

Bạn sẽ quan tâm  Câu so sánh trong tiếng Anh: Phân biệt So sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất

– My father took (transitive verb) me (direct object) to the movies for my birthday.
Ba mình đã dẫn (ngoại động từ) mình (tân ngữ trực tiếp) đi xem phim nhân ngày sinh nhật.

– Please buy (transitive verb) me (indirect object) a dog (direct object)!
Làm ơn mua (ngoại động từ) cho con (tân ngữ gián tiếp) một con chó (tân ngữ trực tiếp).

Ngoại động từ trong tiếng Anh

Ngoại động từ trong tiếng Anh

Trong các ví dụ trên thì hành động của ngoại động từ tác động đến người hoặc vật là tân ngữ trực tiếp. Tân ngữ trực tiếp sẽ trả lời các câu hỏi AI? CÁI GÌ?

Cụ thể:

– Alex sent what? A postcard (Alex đã gửi cái gì? Một tấm bưu thiếp)

– She left what? The keys (Cố ấy để cái gì? Chìa khóa)

– My father took whom? Me (Ba mình đã dẫn ai? Mình)

– Buy what? A dog (Mua cái gì? Một con chó)

– Như vậy khi ta không có tân ngữ trực tiếp thì câu có chứa ngoại động từ không có nghĩa.

Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

 

4. Danh sách ngoại động từ phổ biến

Có một số động từ luôn luôn là ngoại động từ:

Allow /əˈlaʊ/ cho phép
Blame /bleɪm/ trách cứ ,đổ lổi
Enjoy / ɪnˈʤɔɪ/ thích thú
Have /hæv/ có
Like /laɪk/ thích
Need /niːd/ cần
Name / neɪm/ đặt tên
Prove /pruːv/ chứng tỏ
Remind /ˈrɪmaɪnd/ nhắc nhỡ
Rent /rɛnt/ cho thuê
Select /sɪˈlɛkt/ lựa chọn
Wrap /ræp bao bọc
Rob /rɒb/ cướp
Own /əʊn/ nợ
Greet /griːt/ chào
Buy /baɪ/ mua
Make /meɪk/ làm
Give /gɪv/ đưa cho
Send /sɛnd/ gửi

Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!

 

5. Bài tập về ngoại động từ trong tiếng Anh

Phân biệt ngoại động từ và phân loại ngoại động từ trong các ví dụ dưới đây:

a) The dog already ran.

b) My brother broke my flower vase.

Bạn sẽ quan tâm  Các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh thông dụng nhất và Bài tập

c) The kids are jumping.

d) Her mother taught her to speak Spanish.

e) I borrowed five thousand dollars from my dad.

f) The sun is shining.

g) My girlfriend is reading my favorite magazine.

h) It took me more than two hours to get home from my office today.

i) His family members often have dinner together.

j) Their boss drives a nice car.

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EMG Online để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

Đáp án

a) Không phải ngoại động từ;

b) Ngoại động từ đơn;

c) Không phải ngoại động từ;

d) Ngoại động từ kép;

e) Ngoại động từ kép;

f) Không phải ngoại động từ;

g) Ngoại động từ đơn;

h) Ngoại động từ kép;

i) Ngoại động từ đơn;

j) Ngoại động từ đơn.

Hy vọng thông tin về ngoại động từ trong tiếng Anh – cách dùng và bài tập thực hành có đáp án mà EMG Online đưa ra đã phần nào giúp các bạn rõ ràng hơn trong việc phân loại động từ để từ đó ghi nhớ, sử dụng một cách chính xác. Ngoài kiến thức về ngoại động từ trong tiếng Anh, các bạn cùng tìm hiểu thêm các tài liệu về động từ để nâng cao kiến thức cũng như cách ứng dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày và công việc nhé.


Nếu bạn đang học tiếng Anh một cách rời rạc, chưa khoa học, bạn nên tham khảo lộ trình học tiếng Anh trước khi bắt đầu một quá trình học nghiêm túc.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Spam *Captcha loading...