Sau Promise là gì? Cấu trúc và cách dùng Promise chi tiết

Cấu trúc Promise thường được sử dụng cho những lời hứa hẹn vào dịp năm mới hay với một khởi đầu mới nào đó. Đây là một cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, tuy nhiên bạn có biết “sau Promise là gì?” Cách dùng và cấu trúc của Promise như thế nào? Hãy cùng Vietop khám phá mọi kiến thức về Promise trong bài viết ngày hôm nay nhé!

Promise là gì?

Promise là gì?
Promise là gì?

Promise được phiên âm là /ˈprɒmɪs/ vừa là một động từ vừa là danh từ, mang ý nghĩa là lời hứa, sự hứa hẹn, hay hứa làm việc gì đó. 

Các vị trí của cấu trúc promise trong câu gồm: 

  • Promise đứng sau chủ ngữ
  • Promise đứng trước tân ngữ
  • Promise đứng sau trạng từ

Ví dụ: She made a promise to always be there for her friends. (Cô ấy đã hứa sẽ luôn ở bên cạnh bạn bè của mình.)

Sau Promise là gì? Cấu trúc và cách dùng Promise

Cấu trúc Promise
Cấu trúc Promise

Cấu trúc Promise + to V

Cấu trúc “Promise + (not) + to V” nghĩa là hứa làm gì đó. Được sử dụng để diễn đạt sự hứa hẹn hoặc cam kết làm một hành động nào đó trong tương lai. Trong cấu trúc này, “Promise” là động từ và “to V” là một động từ nguyên thể.

Công thức: S + promise + to V + …

Ví dụ:

  • The government promised to invest in education. (Chính phủ hứa sẽ đầu tư vào giáo dục.)
  • We promise to be there on time. (Chúng tôi hứa sẽ có mặt đúng giờ.)

Cấu trúc Promise + N/something

Cấu trúc được dùng để diễn đạt sự hứa hẹn về một sự vật, sự việc hoặc một điều gì đó cụ thể.

Công thức: 

S + promise + N/something + …

Ví dụ: 

  • She promised a surprise for his birthday. (Cô ấy hứa sẽ có một bất ngờ cho sinh nhật anh ấy.)
  • He promised a solution to the problem. (Anh ấy hứa sẽ có một giải pháp cho vấn đề.)

Cấu trúc Promise + mệnh đề

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt hứa hẹn về việc sẽ làm điều gì đó

Công thức: 

Promise + (somebody) + (that) + S + V

Ví dụ:

  • She promised her best friend that she would attend her wedding. (Cô ấy hứa với người bạn thân nhất rằng sẽ tham dự đám cưới của cô ấy.)
  • The manager promised the employees that they would receive a bonus at the end of the year. (Người quản lý hứa với nhân viên rằng họ sẽ nhận được tiền thưởng vào cuối năm.)
Bạn sẽ quan tâm  Tính từ ghép trong tiếng Anh và những điều bạn chưa biết

Cấu trúc Promise + somebody + something

Cấu trúc này có nghĩa là hứa hẹn sẽ cho ai cái gì, hoặc hứa với ai về một điều gì đó. Theo sau Promise là tân ngữ O và danh từ.

Công thức: 

S + promise + somebody + something

Ví dụ: 

  • He promised his daughter a new bicycle for her birthday.(Anh ấy hứa với con gái mình sẽ mua cho cô ấy một chiếc xe đạp mới vào sinh nhật.)
  • She promised her friend some homemade cookies for the weekend. (Cô ấy hứa với bạn cô ấy sẽ làm một số bánh quy tự làm cho cuối tuần.)

Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp

Công thức:

“S + V…”, S1 + tell/say/promise ( told/said/ promised)
→ S + promise + to do + something (hứa hẹn sẽ làm gì đó)
→ S + promise + that + mệnh đề 

Ví dụ:

  • “I will help you move to a new apartment next weekend” – He promised his friend

=> He promised to help his friend move to a new apartment next weekend.

=> He promised that he would help his friend move to a new apartment next weekend. (Anh ấy hứa sẽ giúp người bạn chuyển đến căn hộ mới vào cuối tuần tới.)

  • “We will organize a charity event to raise funds for the homeless.” – They said

=> They promised to organize a charity event to raise funds for the homeless.

=> They promised that they would organize a charity event to raise funds for the homeless. (Họ hứa sẽ tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho người vô gia cư.)

Như vậy, sau promise có thể đi cùng với to V, N/something, mệnh đề (Clause), somebody + something tuỳ vào từng ngữ cảnh phù hợp.

Cách phát âm “s es z” với promises

Nếu bạn đang thắc mắc cách phát âm s es z của promise như thế nào, Vietop sẽ giải đáp cho bạn ngay sau đây. 

Trong tiếng Anh, có ba cách phát âm đuôi s es đó là /s/, /iz/ và /z/.

  • Đuôi s, es được phát âm là /s/ khi tận cùng các từ có phụ âm cuối là: /t/, /p/, /f/, /k/, /ð/.
  • Đuôi s, es được phát âm là /iz/ khi tận cùng các từ có phụ âm cuối là: /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /ʒ/ /dʒ/ (kết thúc là các chữ ce, se, cy, x, z, sh, ch, s, ge).
  • Đuôi s, es được phát âm là /z/ khi tận cùng các từ có phụ âm cuối là: /b/, /g/, /d/, /ð/, /v/, /l/, /r/, /m/, /n/, /η/ (kết thúc thường là b, d, g, l, m, n, ng, r, ve, y).

→ Đối với promises, âm tiết cuối được phát âm là /iz/

Bạn sẽ quan tâm  Tất tần tật kiến thức về one/ another/ other/ the other/ others/ the others

Cách phát âm ed với promised

Cách phát âm ed với Promised
Cách phát âm ed với Promised

Promise là một động từ có quy tắc, vì thế ở dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ (P2) đều được thêm /ed/ thành “promised.” 

Có ba cách phát âm ed cơ bản với từ tiếng Anh.

  • Đuôi /ed/ được phát âm là /t/ với động từ kết thúc bằng âm /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/
  • Đuôi /ed/ được phát âm là /id/ với động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/
  • Đuôi /ed/ được phát âm là /d/ trong những trường hợp còn lại

Như vậy, cách phát âm ed của promised là /t/.

Cụm từ và thành ngữ với cấu trúc Promise

  • Make a promise: Đưa ra lời hứa.

Ví dụ: She made a promise to always be there for her best friend. (Cô ấy đã hứa sẽ luôn ở bên cạnh người bạn thân nhất của mình.)

  • Keep a promise: Giữ lời hứa.

Ví dụ: He is a trustworthy person; he always keeps his promises. (Anh ấy là một người đáng tin cậy, anh ta luôn giữ lời hứa của minh.)

  • Promise the moon/earth/stars/world: Hứa hẹn những điều quá lớn không thể thực hiện được.

Ví dụ: The new company promises the world to its employees with attractive benefits. (Công ty mới hứa hẹn hão huyền với nhân viên về những ích lợi hấp dẫn.)

  • Pinky promise: Hứa hẹn bằng cách ngoắc tay, móc ngoéo, coi như đã giao ước cùng nhau một điều gì đó

Ví dụ: They made a pinky promise to always be best friends forever. (Họ ngoắc tay nhau hứa luôn là bạn thân của nhau mãi mãi.)

  • Cross my heart (and hope to die): trái với lòng mình, tôi xin chết (nghĩa đen), nghĩa bóng là một lời tuyên thệ, khẳng định điều mình nói là sự thật.

Ví dụ: I promise to keep your secret, cross my heart and hope to die. (Tôi hứa sẽ giữ bí mật của bạn, tôi xin thề rằng tôi thật lòng.)

  • Promises are meant to be broken: Lời hứa sinh ra là để phá vỡ.

Ví dụ: He keeps making promises, but we all know that promises are meant to be broken. (Anh ta luôn hứa hẹn, nhưng chúng ta đều biết rằng tất cả những lời hứa đó sinh ra là để phá vỡ.)

  • A promise is a promise: Lời hứa là lời hứa.

Ví dụ: You must fulfill your promise, a promise is a promise. (Bạn phải thực hiện lời hứa của mình, hứa là hứa.)

  • Promises are like pie crust, made to be broken: lời hứa giống như vỏ bánh nướng (dễ bị vỡ). Nghĩa bóng là hứa nhưng không thực hiện được.

Ví dụ: Sarah promised to help her friend move to a new apartment, but she never showed up on the moving day. It seems like promises are like pie crust, made to be broken. (Sarah đã hứa sẽ giúp bạn cô ấy chuyển đến căn hộ mới, nhưng cô ấy không bao giờ xuất hiện vào ngày chuyển nhà. Dường như lời hứa được tạo ra để bị phá vỡ.)

  • Empty promises: Một lời hứa vô nghĩa, không được thực hiện.
Bạn sẽ quan tâm  Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập

Ví dụ: You say that you would love me forever. In the end, you gave me empty promises. (Anh đã hứa rằng anh sẽ mãi yêu em. Đến cuối cùng, anh chỉ hứa suông mà thôi.)

  • Go back on (one’s) promise: Không giữ lời hứa, nuốt lời.

Ví dụ: The company had made a commitment to increase employee benefits, but they went back on their promise when they faced financial difficulties. (Công ty đã cam kết tăng các phúc lợi cho nhân viên, nhưng họ không giữ lời hứa khi gặp khó khăn về tài chính.)

Bài tập vận dụng

Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:

  1. She promises _______ (help) me with my homework.
  2. They promised __________ (arrive) on time for the meeting.
  3. He promised that he ______ (call) me back later.
  4. We promise _________ (keep) the information confidential.
  5. The company promises that it  __________ (improve) its customer service.
  6. The government promised __________ (invest) in infrastructure development.
  7. My parents promised that they  ______ (buy) me a new bike for my birthday.
  8. The team promised _______ (give) their best in the upcoming match.
  9. The teacher promised ________ (explain) the lesson again if we didn’t understand.
  10. The organization promised _______ (support) the local community.

Đáp án

  1. to help
  2. to arrive
  3. would call
  4. to keep
  5. will improve
  6. to invest
  7. would buy
  8. to give
  9. to explain
  10. to support

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Promise mà Vietop đã tổng hợp đến bạn. Hy vọng với những kiến thức trên, bạn đã giải đáp được thắc mắc “Sau promise là gì” cũng như các cấu trúc và cách dùng của Promise trong tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!

Bài viết liên quan

cách thêm ses trong thì hiện tại đơn (3)
Cách thêm s/es trong thì hiện tại đơn và cách phát âm chuẩn bản ngữ
Phương pháp học tiếng Anh cho người mất gốc 
Top 7 sách ngữ pháp IELTS cho người mới bắt đầu
Đi du học cần chuẩn bị những gì? - Tổng hợp A - Z
Đi du học cần chuẩn bị những gì? – Tổng hợp A – Z
bán máy phiên dịch tại hà nội
Địa chỉ bán máy phiên dịch Atalk Plus tại Hà Nội chính hãng
Unia.vn - Tiếng Anh cho người đi làm
Bảng quy đổi điểm IELTS Listening, Speaking, Writing và Reading chính xác nhất
Cách rút gọn Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thực phẩm