Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được xem như là một trong những thì phức tạp bậc nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Past perfect continuous tense là một thì rất hay xuất hiện trong những đề thi tiếng Anh, vậy nên các bạn nên ôn luyện thật kỹ loại thì này. EMG Online đã tổng hợp những kiến thức bạn cần biết để nắm chắc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn ở bài viết dưới đây.

Trong bài viết này, EMG Online sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức về khái niệm, cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và những bài tập về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để áp dụng. Nếu bạn còn cảm thấy chưa tự tin với những hiểu biết của mình về loại thì Past perfect continuous. Hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây để trang bị cho mình những kiến thức tiếng Anh căn bản nhất.

1. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn là gì? Khái niệm

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous tense) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã đang xảy ra trong quá khứ và kết thúc trước một hành động cũng xảy ra trong quá khứ.

Tài liệu thêm về các thì và bài tập liên quan bạn có thể quan tâm

Các thì trong tiếng anh
Thì hiện tại đơn Bài tập thì hiện tại đơn
Thì hiện tại tiếp diễn Bài tập thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành Bài tập thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ đơn Bài tập thì quá khứ đơn
Thì quá khứ tiếp diễn Bài tập thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành Bài tập thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn Bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai đơn Bài tập thì tương lai đơn
Thì tương lai tiếp diễn Bài tập thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành Bài tập thì tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn Bài tập thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

2. Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

EMG Online sẽ giới thiệu bạn đọc 3 cấu trúc quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Mỗi công thức quá khứ hoàn thành tiếp diễn sẽ có ví dụ về quá khứ hoàn thành tiếp diễn cụ thể để bạn nắm rõ.

2.1. Thể khẳng định

Cấu trúc: S + had + been + V-ing +…

Trong đó:

  • S (subject): Chủ ngữ
  • had: trợ động từ
  • been: phân từ hai của động từ “to be”
  • V-ing: động từ thêm “-ing”

Ví dụ: 

  • She had been crying for ten minutes before her mother came home. (Cô ấy đã đang khóc trong mười phút trước khi mẹ cô ấy về nhà.)
  • I had been working in the office for twelve hours before the phone rang. (Tôi đã đang làm việc trong văn phòng 12 giờ trước khi chuông điện thoại reo.)

2.2. Thể phủ định

Cấu trúc: S + had + not + been + V-ing

Lưu ý: had not = hadn’t

Ví dụ:

  • Justin hadn’t been doing his homework when his parents came home. (Justin đã đang không làm bài về nhà khi bố mẹ anh ấy về nhà.)
  •  My sister and I hadn’t been listening to music before we found our headphones. (Chị gái tôi và tôi đã đang không nghe nhạc cho tới khi chúng tôi tìm thấy tai nghe.)
Nắm vững cấu trúc Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn với EMG Online

2.3. Thể nghi vấn

2.3.1. Câu hỏi Yes/No question 

Cấu trúc: Had + S + been + V-ing +… ?

Trả lời:

  • Yes, S + had.
  • No, S + hadn’t.

Ví dụ: 

  • Had James been playing video games when we came? (Có phải James đã đang chơi điện tử khi chúng ta đến?)

Yes, he had/No, he hadn’t.

  • Had you been waiting for her for 2 hours when the match ended? (Có phải bạn đã đang chờ cô ấy trong 2 giờ khi trận đấu kết thúc?)
Bạn sẽ quan tâm  Cách nhận biết, sử dụng trạng từ chỉ mức độ (Grade) trong tiếng Anh

Yes, I had/No, I hadn’t.

2.3.2. Wh- question thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc: WH-word + had + S + been + V-ing +…?

Trả lời: S + had + been + V-ing…

Ví dụ:

  • How longhad you been sitting there? (Bạn đã đang ngồi đây được bao lâu rồi?)
  • Whyhad they been making noise when you arrived? (Tại sao họ đã tạo ra nhiều tiếng ồn khi cậu tới?)

3. Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Thì  quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì khiến người học tiếng Anh “đau đầu” nhất bởi họ luôn bị nhầm lẫn khi nào dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Bạn có tự hỏi khi nào dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn?

Nếu bạn cũng đang có cùng thắc mắc tương tự thì hãy cùng xem bảng dưới đây để hiểu được chi tiết nhất cách sử dụng chúng nhé. Mỗi cách sử dụng đều có ví dụ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để bạn đọc dễ hiểu.

Cách sử dụng quá khứ hoàn thành tiếp diễn Ví dụ
Diễn tả quá trình của một hành động xảy ra trong quá khứ và kéo dài tới một thời điểm khác trong quá khứ.
  • He and his wife had been talking for about two hours before the policemen arrived. (Anh ấy và vợ đã đang nói chuyện trong khoảng hai giờ trước khi cảnh sát tới.)

→ sự việc “nói chuyện” đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài tới lúc “cảnh sát tới”. Cả hai sự việc đều diễn ra trong quá khứ.

  • Hannah had been running five kilometers a day before she got sick. (Hannah đã đi bộ năm kilomet mỗi ngày trước khi cô ấy bị ốm.)

→ sự việc “chạy năm kilomet một ngày” bắt đầu từ trong quá khứ, tiếp diễn tới thời điểm sự việc “bị ốm” xảy ra. Cả hai sự việc đều xảy ra trong quá khứ. 

Diễn tả hành động, sự việc là nguyên nhân của một hành động, sự việc nào đó trong quá khứ.
  • James gained three kilograms because he had been overeating. (James đã tăng ba cân vì anh ấy đã ăn uống quá độ.)
  • Barry didn’t pass the exam because he hadn’t been paying attention to what the teacher said. (Barry đã không vượt qua kỳ kiểm tra vì anh ấy đã không tập trung vào những gì giáo viên nói.)
Diễn đạt một hành động đang xảy ra trước một hành động trong quá khứ (nhấn mạng tính tiếp diễn)

 

  • I had been thinking about that before you mentioned it. (Tôi vẫn đang nghĩ về điều đó trước khi bạn đề cập tới.)
Diễn tả hành động xảy ra để chuẩn bị cho một hành động khác.
  • I had been practicing for five months and was ready for the championship. (Tôi đã luyện tập suốt 5 tháng và sẵn sàng cho giải vô địch).
  • Willis had been studying hard and felt good about the Spanish test he was about to take. (Willis đã học hành rất chăm chỉ và cảm thấy rất tốt về bài thi tiếng Tây Ban Nha mà anh ấy đã làm).
  • Anna and Mark had been falling in love for 5 years and prepared for a wedding. (Anna và Mark đã yêu nhau được 5 năm và đã chuẩn bị cho một đám cưới).

LƯU Ý: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn có thể được sử dụng trong câu điều kiện loại 3 nhằm diễn tả điều kiện không có thực trong quá khứ.

Ví dụ

  • If we had been working effectively together, we would have been successful.
    (Nếu chúng tôi còn làm việc cùng nhau một cách hiệu quả, chúng tôi đã thành công rồi.)
  • She would have been more confident if she had been preparing better.
    (Cô ấy đã có thể sẽ tự tin hơn nếu cô ấy chuẩn bị tốt hơn.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Có một số từ thường dùng là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • For: trong bao lâu 
  • Since: kể từ khi 
  • When: khi 
  • How long: trong bao lâu 
  • Until then: cho đến lúc đó
  • By the time: vào lúc
  • Prior to that time: thời điểm trước đó
  • Before, after: trước, sau

Ví dụ quá khứ hoàn thành tiếp diễn

  • The water had been boilingfor half an hour before anybody noticed it. (Nước đã sôi trong nửa giờ trước khi mọi người nhận ra).
  • She had been working for Tiki since 2015. (Cô ấy đã làm việc ở Tiki từ năm 2015).
  • We had been watching TV when the lights went off. (Lúc đèn tắt thì chúng tôi đang xem ti vi)
  • How longhad you been studying English before you moved to London? (Bạn đã học tiếng Anh bao lâu trước khi đến Luân Đôn)
  • Jane had been teaching at the university for more than a year before she left for Liverpool. (Jane đã dạy tại trường đại học hơn 1 năm trước khi cô ấy rời khỏi Liverpool).
  • Until then, I had been cooking. (Cho đến lúc đó, tôi vẫn đang nấu ăn.)
  • By the time Ronaldo kicked the ball, the goalkeeper had been stooping like heaven. (Vào thời điểm Ronaldo sút bóng, thủ môn đã lom khom như trời giáng.)
  • Prior to that time, the corona virus had been controlling by the government. (Thời điểm trước đó, virus corona đã được chính phủ kiểm soát.)

5. Phân biệt quá khứ hoàn thành tiếp diễn và quá khứ hoàn thành

Một số người học tiếng Anh thường hay nhầm lẫn giữa thì quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Bởi vậy, bạn cần phải lưu ý một số cách phân biệt 2 thì trên như sau:

Sau đây là bảng so sánh sự khác nhau của 2 thì Quá khứ hoàn thành & Quá khứ hoàn thành tiếp diễn về:

5.1. Cấu trúc

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
1. Tobe:
S + had been+ Adj/noun
Ex: She had been a good dancer when she met a car accident
2. Verb:S + had + V3 (past participle)
Ex: We went to his office, but he had left
S + had been Ving
Ex: She had been carrying a heavy bags

5.2. Chức năng & Cách sử dụng

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
1. Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Example:
The police camewhen the robber had gone away.
1. Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác trong Quá khứ (nhấn mạnh tính tiếp diễn)
Example:
I had been thinking about that before you mentioned it
2. Dùng để mô tả hành động trước một thời gian xác định trong quá khứ.
Example:
I had finished my homework before 10 o’clock last night.
3. Được sử dụng trong một số công thức sau:
Câu điều kiện loại 3:
If I had knownthat, I would have acted differently.
Mệnh đề Wish diễn đạt ước muốn trái với Quá khứ:
I wish you had told me about that
2. Diễn đạt một hành động kéo dài liên tục đến một hành động khác trong Quá khứ
Example:
We had been making chicken soup, so the kitchen was still hot and steamy when she came in

6. Phân biệt thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Có thể nhiều bạn thấy dạng cấu trúc câu hoàn thành tiếp diễn khá rườm rà và lằng nhằng phải không? Nhưng yên tâm là dạng hoàn thành tiếp diễn chỉ hay kết hợp với quá khứ và tương lai thôi. Khi hiểu về hai thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và quá khứ hoàn thành tiếp diễn; bạn sẽ dễ dàng nắm bắt để làm bài tập cũng như giao tiếp hiệu quả hơn.

6.1. Về khái niệm

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
Sử dụng để diễn đạt một hành động được thực hiện trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ: 

Until then, I had not been loving her for 2 years.

(Cho đến lúc đó, tôi đã không còn yêu cô ấy được 2 năm rồi).

Sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng hành động đó vẫn còn tiếp tục ảnh hưởng ở thời điểm hiện tại và có thể kéo dài đến cả tương lai.

Ví dụ:

She has been going to the supermarket for 2 hours..

(Cô ấy sống đi siêu thị được hai tiếng đồng hồ rồi)

→ Tính từ quá khứ cho đến hiện tại, cô ấy đã ở được một năm và có thể tiếp tục ở thêm nhiều năm nữa trong tương lai.

6.2. Về cấu trúc

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
Câu khẳng định
S + HAD + BEEN + V-ing

Ví dụ:

They had been starving for two hours when he exposed

(Họ đã bị bỏ đói suốt hai tiếng khi anh ấy tìm thấy)

S + HAS/HAVE + BEEN + V-ing

Ví dụ:

It has been raining for 3 days.

(Trời đã mưa ba ngày rồi)

Câu phủ định
S + HADN’T/HAD NOT + BEEN + V-ing

Ví dụ:

My sister had not been doing anything when my mother came home.

(Em gái tôi đã chả làm việc gì khi mẹ tôi về nhà)

S + HASN’T/HAVEN’T + BEEN + V-ing

Ví dụ:

She hasn’t been eating all yesterday.

(Cô ấy đã không ăn gì cả ngày hôm qua)

Cấu trúc ở câu nghi vấn
HAD + S + BEEN + V-ing?

WH(question) + HAD + S + + BEEN + V-ing…?

Cấu trúc câu trả lời:

Yes, S + HAD./ No, S + HADN’T/ No, S + HAD NOT.

Ví dụ:

Had he been studying homework when you called him?

( Có phải cậu ấy đã làm bài tập về nhà khi bạn gọi cho cậu ta không?)

  • Yes, he had./ No, he hadn’t
HAS/HAVE + S + BEEN + V-ing?

Ví dụ: Have you been working hard for one month?

(Bạn đã làm việc chăm chỉ suốt một tháng rồi phải không?)

6.3. Về cách dùng

Ở mục 3, EMG Online đã chia sẻ các cách dùng của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, vậy nên ở mục này EMG Online sẽ chỉ nêu cách dùng của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn như sau:

CÁCH DÙNG THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TRONG CÂU
Diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại (nhấn mạnh tính tiếp tục) He has been sleeping for six hours.(Anh ấy đã ngủ được sáu tiếng đồng hồ rồi)
Diễn tả một hành động đã kết thúc ở trong quá khứ, nhưng nó vẫn ảnh hưởng đến kết quả ở hiện tại. He is so funny because he has been eating hamburger since yesterday.(Anh ấy vẫn rất vui vì hôm qua anh ấy đã được ăn hamburger)

7. Bài tập quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Để ghi nhớ hoàn toàn những kiến thức phía trên, bây giờ chúng ta hãy cùng vận dụng kiến thức để làm một bài tập nho nhỏ về chia động từ ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhé. Bài tập có câu trúc rất cơ bản nên chắc chắn là bạn sẽ dễ dàng hoàn thành thôi.

Bài 1. Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. Hannah and James were very happy when I arrived, they (wait) …………for me.
  2. Their team (run) ……………along the road for about 30 minutes before the referee stopped them.
  3. My husband said he (stop) ……………………………smoking for 5 months before we met.
  4. My mother and I (talk) ……………………… on the line for 3 hours.
  5. That rich man (pay) ………………………….. for his new apartment in cash.
  6. I (have) …………………….dinner by the time my grandparents came into the restaurant.
  7. It (rain) ……………………….. for a month before the storm came last week.

Đáp án

  1.  had been waiting
  2. had been running
  3. had been stopping
  4. had been talking
  5. had been singing
  6. had been having
  7. had been raining

Download Now: Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

Bài 2. Chia động từ theo thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn hoặc thì quá khứ tiếp diễn

  1. Jim was on his hands and knees on the floor. He (look)……….for his cigarette lighter.
  2. We (walk)………..along the road for about 20 minutes before a car stopped and the driver offered us a lift.
  3. When I arrived, everyone was sitting round the table with their mouths full. They (eat)………………….
  4. When I arrived, everyone was sitting round the table and talking. Their mouths were empty but their stomachs were full. They (eat)…………….
  5. Ann (wait)…………..for me when I came. She was rather annoyed with me because I was late and she (wait)…………for a long time.

Đáp án

  1. was looking
  2. had been walking
  3. were eating
  4. had been eating
  5. was waiting, had been waiting

Bài 3. Chia động từ vào chỗ trống để hoàn thành câu

  1. We were very tired when we arrived home. (we/work/hard all day) ___________________.
  2. Two friends came into the house. They had tennis and they were both very tired. (they/play/tennis) ___________________.
  3. She was disappointed when she had to cancel her holiday. (she/look/forward to it) ____________________.
  4. Nam woke up in the middle of the night. He was frightened and didn’t know where she was. (he/dream) ___________________.
  5. When we got home, Lisa was sitting in front of the TC. She had just turned it off. (she/watch/a film) ___________________.

Đáp án

  1. We had been working hard all day.
  2. They had been playing tennis.
  3. She had been looking forward to it.
  4. He had been dreaming.
  5. She had been watching a film.

Bài 4. Chọn đáp án đúng nhất

1. It was very rowdy next door. Our neighbours ………….(have) a party.

A. have B. had C. were having D. had been having

2. Jenny and I went for a walk. I had difficulty keeping up with her because she ……..(walk) so fast

A. was walking B. had walked C. Have been walking D. walked

3. James was sitting on the ground. He was out of breath. He……………….. (run)

A. runs B. run C. had been running D. had run

4. Jim was on his hands and knees on the floor. He ……………(look) for his contact lens.

A. looked B. was looking C. had been looked D. had been looking

5. When I arrived, John ……………. (wait) for me. He was annoyed with me because I was late and he …………………(wait) for a long time.

A. waited – waited B. was waiting – had been waiting C. was waiting – was waiting D. waited – had been waiting

Đáp án

  1. C
  2. A
  3. C
  4. B
  5. B

Bài 5. Điền vào chỗ trống

  1. I (word) ____ all day, so I didn’t want to go out.
  2. She (sleep) ____ for ten hours when I woke her.
  3. They (live) ____ in Beijing for three years when he lost his job.
  4. When we met, you (work) ____ at that company for six months.
  5. We (eat) ____ all day, so we felt a bit ill.
  6. He was red in the face because he (run) ____.
  7. It (rain) ____ and the road was covered in water.
  8. I was really tired because I (study) ____.
  9. We (go) ____ out for three years when we got married.
  10. It (snow) ____ for three days.

Đáp án

  1. had been working
  2. had been sleeping
  3. had been living
  4. had been working
  5. had been eating
  6. had been running
  7. had been raining
  8. had been studying
  9. had been going
  10. had been snowing

Chúc các bạn học tốt! Nếu có bất kì thắc mắc nào, các bạn hãy để lại comment để EMG Online  có thể hỗ trợ nha.

Các bạn có thể luyện tập thêm bài tập về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn tại đây.

EMG Online cung cấp giải pháp học tiếng Anh trực tuyến tương tác 2 chiều với giáo viên bản ngữ hàng đầu Đông Nam Á. Tích hợp công nghệ AI hỗ trợ đào tạo, phần mềm luyện phát âm chuẩn mỹ Native Talk, giúp bạn nói tiếng Anh thành thạo chỉ sau 6 tháng từ con số 0.

Trên đây là bài học Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập mà EMG Online mang lại cho bạn. Mong qua bài viết, bạn học có thể nắm rõ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn!

Đăng ký tư vấn khóa học tại EMG Online ngay tại đây:

Bài viết liên quan

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
tổng hợp 12 thì trong tiếng anh cơ bản PDF
Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh Công thức Dấu hiệu Nhận biết kèm File PDF
Tất tần tật về câu điều kiện loại 2 trong Ngữ pháp tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập
Thì quá khứ đơn (Simple Past) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Ngữ pháp và bài tập phát âm -ed trong Tiếng Anh chuẩn xác nhất
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (phrasal verb)
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Spam *Captcha loading...